----------------------------------------------------------------------------------------------------
Email this to someone
email
Share on Facebook
Facebook
Share on Google+
Google+
Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on Reddit
Reddit
NĂM ÂM LỊCH MẠNG NGŨ HÀNH CUNG SANH CUNG NAM CUNG NỮ
1 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Cấn Khảm Cấn
2 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Ly Càn
3 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Cấn Đoài
4 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
5 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
6 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
7 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
8 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
9 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
10 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
11 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
12 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
13 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
14 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
15 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
16 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
17 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
18 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
19 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
20 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
21 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
22 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
23 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
24 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
25 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
26 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
27 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
28 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
29 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
30 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
31 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
32 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
33 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
34 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
35 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
36 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
37 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
38 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
39 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
40 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
41 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
42 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
43 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
44 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
45 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
46 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
47 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
48 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
49 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
50 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
51 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
52 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
53 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
54 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
55 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
56 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
57 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
58 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
59 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
60 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
61 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
62 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
63 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
64 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
65 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
66 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Chấn Cấn Đoài
67 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Tốn Đoài Cấn
68 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khảm Càn Ly
69 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Càn Khôn Khảm
70 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Đoài Tốn Khôn
71 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Cấn Chấn Chấn
72 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Ly Khôn Tốn
73 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khảm Khảm Cấn
74 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khôn Ly Càn
75 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Chấn Cấn Đoài
76 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Càn Đoài Cấn
77 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Đoài Càn Ly
78 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Cấn Khôn Khảm
79 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Ly Tốn Khôn
80 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khảm Chấn Chấn
81 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khôn Khôn Tốn
82 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Chấn Khảm Cấn
83 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Tốn Ly Càn
84 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Ly Cấn Đoài
85 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Càn Đoài Cấn
86 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khôn Càn Ly
87 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Chấn Khôn Khảm
88 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Tốn Tốn Khôn
89 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Cấn Chấn Chấn
90 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Càn Khôn Tốn
91 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Đoài Khảm Cấn
92 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Cấn Ly Càn
93 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Ly Cấn Đoài
94 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khảm Đoài Cấn
95 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khôn Càn Ly
96 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Ly Khôn Khảm
97 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khảm Tốn Khôn
98 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khôn Chấn Chấn
99 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Chấn Khôn Tốn
100 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Tốn Khảm Cấn
101 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Cấn Ly Càn
102 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Càn Cấn Đoài
103 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Đoài Đoài Cấn
104 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Cấn Càn Ly
105 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Ly Khôn Khảm
106 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Tốn Tốn Khôn
107 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
108 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Càn Khôn Tốn
109 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Đoài Khảm Cấn
110 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Cấn Ly Càn
111 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Ly Cấn Đoài
112 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khảm Đoài Cấn
113 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khôn Càn Ly
114 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Chấn Khôn Khảm
115 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Tốn Tốn Khôn
116 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Cấn Chấn Chấn
117 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Ly Khôn Tốn
118 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khảm Khảm Cấn
119 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khôn Ly Càn
120 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Chấn Cấn Đoài
121 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Tốn Đoài Cấn
122 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khôn Càn Ly
123 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Càn Khôn Khảm
124 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Đoài Tốn Khôn
125 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Cấn Chấn Chấn
126 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Chấn Khôn Tốn
127 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Tốn Khảm Cấn
128 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Chấn Ly Càn
129 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Tốn Cấn Đoài
130 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khảm Đoài Cấn
131 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Càn Càn Ly
132 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Đoài Khôn Khảm
133 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Cấn Tốn Khôn
134 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Ly Chấn Chấn
135 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khảm Khôn Tốn
136 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khôn Khảm Cấn
137 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Chấn Ly Càn
138 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Càn Cấn Đoài
139 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Đoài Đoài Cấn
140 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Cấn Càn Ly
141 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Ly Khôn Khảm
142 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khảm Tốn Khôn
143 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khôn Chấn Chấn
144 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Chấn Khôn Tốn
145 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Tốn Khảm Cấn
146 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Ly Ly Càn
147 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Càn Cấn Đoài
148 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khôn Đoài Cấn
149 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Chấn Càn Ly
150 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Tốn Khôn Khảm
151 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Cấn Tốn Khôn
152 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Càn Chấn Chấn
153 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Đoài Khôn Tốn
154 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Cấn Khảm Cấn
155 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Ly Ly Càn
156 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khảm Cấn Đoài
157 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khôn Đoài Cấn
158 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Ly Càn Ly
159 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khảm Khôn Khảm
160 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khôn Tốn Khôn
161 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
162 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Tốn Khôn Tốn
163 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Cấn Khảm Cấn
164 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Càn Ly Càn
165 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
166 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
167 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Ly Càn Ly
168 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Tốn Khôn Khảm
169 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Đoài Tốn Khôn
170 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Càn Chấn Chấn
171 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Đoài Khôn Tốn
172 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Cấn Khảm Cấn
173 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Ly Ly Càn
174 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khảm Cấn Đoài
175 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khôn Đoài Cấn
176 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Chấn Càn Ly
177 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Tốn Khôn Khảm
178 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Cấn Tốn Khôn
179 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Ly Chấn Chấn
180 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khảm Khôn Tốn
181 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khôn Khảm Cấn
182 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Ly Càn
183 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Cấn Đoài
184 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khôn Đoài Cấn
185 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Càn Càn Ly
186 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Đoài Khôn Khảm
187 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Cấn Tốn Khôn
188 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Chấn Chấn Chấn
189 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Tốn Khôn Tốn
190 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Chấn Khảm Cấn
191 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Tốn Ly Càn
192 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khảm Cấn Đoài
193 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Càn Đoài Cấn
194 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Đoài Càn Ly
195 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Cấn Khôn Khảm
196 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Ly Tốn Khôn
197 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khảm Chấn Chấn
198 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khôn Khôn Tốn
199 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Chấn Khảm Cấn
200 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Càn Ly Càn
201 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Đoài Cấn Đoài
202 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Cấn Đoài Cấn
203 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Ly Càn Ly
204 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khảm Khôn Khảm
205 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khôn Tốn Khôn
206 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
207 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Tốn Khôn Tốn
208 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Ly Khảm Cấn
209 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Càn Ly Càn
210 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khôn Cấn Đoài
211 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Chấn Đoài Cấn
212 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Tốn Càn Ly
213 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Cấn Khôn Khảm
214 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Càn Tốn Khôn
215 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Đoài Chấn Chấn
216 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Cấn Khôn Tốn
217 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Ly Khảm Cấn
218 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khảm Ly Càn
219 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khôn Cấn Đoài
220 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Ly Đoài Cấn
221 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khảm Càn Ly
222 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khôn Khôn Khảm
223 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Chấn Tốn Khôn
224 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
225 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Cấn Khôn Tốn
226 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
227 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
228 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
229 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
230 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Tốn Càn Ly
231 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Đoài Khôn Khảm
232 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Càn Tốn Khôn
233 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Đoài Chấn Chấn
234 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
235 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
236 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
237 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
238 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
239 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
240 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Cấn Khôn Khảm
241 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Ly Tốn Khôn
242 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khảm Chấn Chấn
243 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khôn Khôn Tốn
244 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
245 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
246 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khôn Cấn Đoài
247 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
248 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
249 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
250 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Chấn Tốn Khôn
251 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Tốn Chấn Chấn
252 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Chấn Khôn Tốn
253 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Tốn Khảm Cấn
254 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khảm Ly Càn
255 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Càn Cấn Đoài
256 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Đoài Đoài Cấn
257 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Cấn Càn Ly
258 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Ly Khôn Khảm
259 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khảm Tốn Khôn
260 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khôn Chấn Chấn
261 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Chấn Khôn Tốn
262 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Càn Khảm Cấn
263 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Đoài Ly Càn
264 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Cấn Cấn Đoài
265 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Ly Đoài Cấn
266 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khảm Càn Ly
267 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khôn Khôn Khảm
268 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Chấn Tốn Khôn
269 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Tốn Chấn Chấn
270 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Ly Khôn Tốn
271 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Càn Khảm Cấn
272 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khôn Ly Càn
273 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Chấn Cấn Đoài
274 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Tốn Đoài Cấn
275 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Cấn Càn Ly
276 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Càn Khôn Khảm
277 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Đoài Tốn Khôn
278 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Cấn Chấn Chấn
279 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Ly Khôn Tốn
280 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khảm Khảm Cấn
281 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khôn Ly Càn
282 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Ly Cấn Đoài
283 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khảm Đoài Cấn
284 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khôn Càn Ly
285 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Chấn Khôn Khảm
286 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Tốn Tốn Khôn
287 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Cấn Chấn Chấn
288 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Càn Khôn Tốn
289 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Đoài Khảm Cấn
290 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Cấn Ly Càn
291 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Ly Cấn Đoài
292 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Tốn Đoài Cấn
293 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Đoài Càn Ly
294 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Càn Khôn Khảm
295 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Đoài Tốn Khôn
296 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Cấn Chấn Chấn
297 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Ly Khôn Tốn
298 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khảm Khảm Cấn
299 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khôn Ly Càn
300 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Chấn Cấn Đoài
301 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Tốn Đoài Cấn
302 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Cấn Càn Ly
303 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Ly Khôn Khảm
304 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khảm Tốn Khôn
305 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khôn Chấn Chấn
306 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Chấn Khôn Tốn
307 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Tốn Khảm Cấn
308 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khôn Ly Càn
309 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Càn Cấn Đoài
310 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Đoài Đoài Cấn
311 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Cấn Càn Ly
312 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Chấn Khôn Khảm
313 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Tốn Tốn Khôn
314 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Chấn Chấn Chấn
315 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Tốn Khôn Tốn
316 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khảm Khảm Cấn
317 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Càn Ly Càn
318 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Đoài Cấn Đoài
319 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Cấn Đoài Cấn
320 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Ly Càn Ly
321 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khảm Khôn Khảm
322 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khôn Tốn Khôn
323 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Chấn Chấn Chấn
324 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Càn Khôn Tốn
325 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Đoài Khảm Cấn
326 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Cấn Ly Càn
327 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Ly Cấn Đoài
328 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khảm Đoài Cấn
329 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khôn Càn Ly
330 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Chấn Khôn Khảm
331 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Tốn Tốn Khôn
332 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Ly Chấn Chấn
333 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Càn Khôn Tốn
334 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khôn Khảm Cấn
335 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Chấn Ly Càn
336 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Tốn Cấn Đoài
337 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Cấn Đoài Cấn
338 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Càn Càn Ly
339 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Đoài Khôn Khảm
340 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Cấn Tốn Khôn
341 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Ly Chấn Chấn
342 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khảm Khôn Tốn
343 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khôn Khảm Cấn
344 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Ly Ly Càn
345 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khảm Cấn Đoài
346 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khôn Đoài Cấn
347 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Chấn Càn Ly
348 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Tốn Khôn Khảm
349 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Cấn Tốn Khôn
350 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Càn Chấn Chấn
351 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Đoài Khôn Tốn
352 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Cấn Khảm Cấn
353 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Ly Ly Càn
354 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Tốn Cấn Đoài
355 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Đoài Đoài Cấn
356 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Càn Càn Ly
357 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Đoài Khôn Khảm
358 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Cấn Tốn Khôn
359 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Ly Chấn Chấn
360 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khảm Khôn Tốn
361 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khôn Khảm Cấn
362 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Ly Càn
363 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Cấn Đoài
364 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Cấn Đoài Cấn
365 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Ly Càn Ly
366 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
367 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khôn Tốn Khôn
368 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Chấn Chấn Chấn
369 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Tốn Khôn Tốn
370 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khôn Khảm Cấn
371 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Càn Ly Càn
372 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Đoài Cấn Đoài
373 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Cấn Đoài Cấn
374 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Chấn Càn Ly
375 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Tốn Khôn Khảm
376 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Chấn Tốn Khôn
377 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Tốn Chấn Chấn
378 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
379 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Càn Khảm Cấn
380 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Đoài Ly Càn
381 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Cấn Cấn Đoài
382 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
383 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khảm Càn Ly
384 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
385 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
386 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Càn Chấn Chấn
387 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Đoài Khôn Tốn
388 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Cấn Khảm Cấn
389 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Ly Ly Càn
390 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khảm Cấn Đoài
391 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khôn Đoài Cấn
392 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Chấn Càn Ly
393 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Tốn Khôn Khảm
394 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
395 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Càn Chấn Chấn
396 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
397 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
398 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
399 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
400 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
401 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
402 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
403 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
404 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khảm Chấn Chấn
405 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khôn Khôn Tốn
406 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Ly Khảm Cấn
407 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khảm Ly Càn
408 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khôn Cấn Đoài
409 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Chấn Đoài Cấn
410 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Tốn Càn Ly
411 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Cấn Khôn Khảm
412 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Càn Tốn Khôn
413 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Đoài Chấn Chấn
414 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
415 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
416 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Tốn Ly Càn
417 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Đoài Cấn Đoài
418 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Càn Đoài Cấn
419 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Đoài Càn Ly
420 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Cấn Khôn Khảm
421 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Ly Tốn Khôn
422 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khảm Chấn Chấn
423 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khôn Khôn Tốn
424 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
425 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
426 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Cấn Cấn Đoài
427 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Ly Đoài Cấn
428 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khảm Càn Ly
429 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khôn Khôn Khảm
430 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Chấn Tốn Khôn
431 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Tốn Chấn Chấn
432 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
433 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Càn Khảm Cấn
434 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Đoài Ly Càn
435 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Cấn Cấn Đoài
436 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Chấn Đoài Cấn
437 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Tốn Càn Ly
438 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Chấn Khôn Khảm
439 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Tốn Tốn Khôn
440 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khảm Chấn Chấn
441 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Càn Khôn Tốn
442 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Đoài Khảm Cấn
443 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Cấn Ly Càn
444 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Ly Cấn Đoài
445 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khảm Đoài Cấn
446 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khôn Càn Ly
447 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Chấn Khôn Khảm
448 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
449 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
450 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
451 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
452 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
453 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
454 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Chấn Đoài Cấn
455 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Tốn Càn Ly
456 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Ly Khôn Khảm
457 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Càn Tốn Khôn
458 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khôn Chấn Chấn
459 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Chấn Khôn Tốn
460 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Tốn Khảm Cấn
461 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Cấn Ly Càn
462 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Càn Cấn Đoài
463 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Đoài Đoài Cấn
464 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Cấn Càn Ly
465 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Ly Khôn Khảm
466 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khảm Tốn Khôn
467 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khôn Chấn Chấn
468 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Ly Khôn Tốn
469 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khảm Khảm Cấn
470 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khôn Ly Càn
471 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Chấn Cấn Đoài
472 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Tốn Đoài Cấn
473 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Cấn Càn Ly
474 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Càn Khôn Khảm
475 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Đoài Tốn Khôn
476 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Cấn Chấn Chấn
477 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Ly Khôn Tốn
478 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Tốn Khảm Cấn
479 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Đoài Ly Càn
480 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Càn Cấn Đoài
481 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Đoài Đoài Cấn
482 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Cấn Càn Ly
483 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Ly Khôn Khảm
484 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khảm Tốn Khôn
485 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khôn Chấn Chấn
486 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Chấn Khôn Tốn
487 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Tốn Khảm Cấn
488 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Cấn Ly Càn
489 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Ly Cấn Đoài
490 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khảm Đoài Cấn
491 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khôn Càn Ly
492 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Chấn Khôn Khảm
493 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Tốn Tốn Khôn
494 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khôn Chấn Chấn
495 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Càn Khôn Tốn
496 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Đoài Khảm Cấn
497 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Cấn Ly Càn
498 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Chấn Cấn Đoài
499 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Tốn Đoài Cấn
500 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
501 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
502 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khảm Tốn Khôn
503 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
504 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Đoài Khôn Tốn
505 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Cấn Khảm Cấn
506 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Ly Ly Càn
507 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khảm Cấn Đoài
508 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khôn Đoài Cấn
509 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Chấn Càn Ly
510 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Càn Khôn Khảm
511 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Đoài Tốn Khôn
512 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Cấn Chấn Chấn
513 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Ly Khôn Tốn
514 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khảm Khảm Cấn
515 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khôn Ly Càn
516 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Chấn Cấn Đoài
517 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Tốn Đoài Cấn
518 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Ly Càn Ly
519 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Càn Khôn Khảm
520 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khôn Tốn Khôn
521 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
522 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Tốn Khôn Tốn
523 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Cấn Khảm Cấn
524 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Càn Ly Càn
525 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
526 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
527 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Ly Càn Ly
528 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khảm Khôn Khảm
529 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khôn Tốn Khôn
530 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Ly Chấn Chấn
531 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khảm Khôn Tốn
532 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khôn Khảm Cấn
533 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Chấn Ly Càn
534 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Tốn Cấn Đoài
535 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Cấn Đoài Cấn
536 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Càn Càn Ly
537 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Đoài Khôn Khảm
538 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Cấn Tốn Khôn
539 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Ly Chấn Chấn
540 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Tốn Khôn Tốn
541 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Đoài Khảm Cấn
542 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Càn Ly Càn
543 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Đoài Cấn Đoài
544 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Cấn Đoài Cấn
545 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Ly Càn Ly
546 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
547 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khôn Tốn Khôn
548 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Chấn Chấn Chấn
549 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Tốn Khôn Tốn
550 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Cấn Khảm Cấn
551 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Ly Ly Càn
552 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khảm Cấn Đoài
553 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khôn Đoài Cấn
554 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Chấn Càn Ly
555 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Tốn Khôn Khảm
556 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khôn Tốn Khôn
557 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Càn Chấn Chấn
558 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Đoài Khôn Tốn
559 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Cấn Khảm Cấn
560 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
561 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
562 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Chấn Đoài Cấn
563 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Tốn Càn Ly
564 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khảm Khôn Khảm
565 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Càn Tốn Khôn
566 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
567 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
568 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Ly Khảm Cấn
569 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khảm Ly Càn
570 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khôn Cấn Đoài
571 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Chấn Đoài Cấn
572 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Càn Càn Ly
573 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Đoài Khôn Khảm
574 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Cấn Tốn Khôn
575 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Ly Chấn Chấn
576 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khảm Khôn Tốn
577 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khôn Khảm Cấn
578 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Chấn Ly Càn
579 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Tốn Cấn Đoài
580 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Ly Đoài Cấn
581 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Càn Càn Ly
582 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khôn Khôn Khảm
583 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Chấn Tốn Khôn
584 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
585 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Cấn Khôn Tốn
586 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
587 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
588 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
589 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
590 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
591 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
592 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Ly Tốn Khôn
593 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khảm Chấn Chấn
594 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khôn Khôn Tốn
595 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Chấn Khảm Cấn
596 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Tốn Ly Càn
597 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Cấn Cấn Đoài
598 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Càn Đoài Cấn
599 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Đoài Càn Ly
600 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Cấn Khôn Khảm
601 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Ly Tốn Khôn
602 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Tốn Chấn Chấn
603 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Đoài Khôn Tốn
604 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Càn Khảm Cấn
605 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Đoài Ly Càn
606 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Cấn Cấn Đoài
607 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Ly Đoài Cấn
608 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khảm Càn Ly
609 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khôn Khôn Khảm
610 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Chấn Tốn Khôn
611 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Tốn Chấn Chấn
612 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Cấn Khôn Tốn
613 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Ly Khảm Cấn
614 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khảm Ly Càn
615 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khôn Cấn Đoài
616 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Chấn Đoài Cấn
617 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Tốn Càn Ly
618 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khôn Khôn Khảm
619 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Càn Tốn Khôn
620 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Đoài Chấn Chấn
621 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Cấn Khôn Tốn
622 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Chấn Khảm Cấn
623 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Tốn Ly Càn
624 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Chấn Cấn Đoài
625 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Tốn Đoài Cấn
626 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khảm Càn Ly
627 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Càn Khôn Khảm
628 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Đoài Tốn Khôn
629 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Cấn Chấn Chấn
630 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Ly Khôn Tốn
631 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khảm Khảm Cấn
632 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khôn Ly Càn
633 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Chấn Cấn Đoài
634 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Càn Đoài Cấn
635 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Đoài Càn Ly
636 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Cấn Khôn Khảm
637 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Ly Tốn Khôn
638 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khảm Chấn Chấn
639 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khôn Khôn Tốn
640 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Chấn Khảm Cấn
641 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Tốn Ly Càn
642 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Ly Cấn Đoài
643 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Càn Đoài Cấn
644 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khôn Càn Ly
645 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Chấn Khôn Khảm
646 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Tốn Tốn Khôn
647 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Cấn Chấn Chấn
648 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Càn Khôn Tốn
649 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Đoài Khảm Cấn
650 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Cấn Ly Càn
651 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Ly Cấn Đoài
652 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khảm Đoài Cấn
653 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khôn Càn Ly
654 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Ly Khôn Khảm
655 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khảm Tốn Khôn
656 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khôn Chấn Chấn
657 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Chấn Khôn Tốn
658 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Tốn Khảm Cấn
659 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Cấn Ly Càn
660 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Càn Cấn Đoài
661 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Đoài Đoài Cấn
662 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Cấn Càn Ly
663 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Ly Khôn Khảm
664 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Tốn Tốn Khôn
665 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Đoài Chấn Chấn
666 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Càn Khôn Tốn
667 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Đoài Khảm Cấn
668 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Cấn Ly Càn
669 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Ly Cấn Đoài
670 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khảm Đoài Cấn
671 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khôn Càn Ly
672 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Chấn Khôn Khảm
673 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Tốn Tốn Khôn
674 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Cấn Chấn Chấn
675 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Ly Khôn Tốn
676 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khảm Khảm Cấn
677 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khôn Ly Càn
678 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Chấn Cấn Đoài
679 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Tốn Đoài Cấn
680 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khôn Càn Ly
681 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Càn Khôn Khảm
682 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Đoài Tốn Khôn
683 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Cấn Chấn Chấn
684 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Chấn Khôn Tốn
685 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Tốn Khảm Cấn
686 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Chấn Ly Càn
687 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Tốn Cấn Đoài
688 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khảm Đoài Cấn
689 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Càn Càn Ly
690 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Đoài Khôn Khảm
691 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Cấn Tốn Khôn
692 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Ly Chấn Chấn
693 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khảm Khôn Tốn
694 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khôn Khảm Cấn
695 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Chấn Ly Càn
696 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Càn Cấn Đoài
697 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Đoài Đoài Cấn
698 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Cấn Càn Ly
699 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Ly Khôn Khảm
700 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khảm Tốn Khôn
701 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khôn Chấn Chấn
702 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Chấn Khôn Tốn
703 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Tốn Khảm Cấn
704 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Ly Ly Càn
705 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Càn Cấn Đoài
706 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khôn Đoài Cấn
707 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Chấn Càn Ly
708 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Tốn Khôn Khảm
709 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Cấn Tốn Khôn
710 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Càn Chấn Chấn
711 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Đoài Khôn Tốn
712 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Cấn Khảm Cấn
713 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Ly Ly Càn
714 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khảm Cấn Đoài
715 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khôn Đoài Cấn
716 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Ly Càn Ly
717 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khảm Khôn Khảm
718 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khôn Tốn Khôn
719 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Chấn Chấn Chấn
720 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Tốn Khôn Tốn
721 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Cấn Khảm Cấn
722 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Càn Ly Càn
723 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Đoài Cấn Đoài
724 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Cấn Đoài Cấn
725 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Ly Càn Ly
726 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Tốn Khôn Khảm
727 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Đoài Tốn Khôn
728 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Càn Chấn Chấn
729 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Đoài Khôn Tốn
730 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Cấn Khảm Cấn
731 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Ly Ly Càn
732 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khảm Cấn Đoài
733 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khôn Đoài Cấn
734 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Chấn Càn Ly
735 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Tốn Khôn Khảm
736 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
737 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
738 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
739 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
740 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
741 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
742 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khôn Đoài Cấn
743 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
744 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Đoài Khôn Khảm
745 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Cấn Tốn Khôn
746 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
747 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Tốn Khôn Tốn
748 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Chấn Khảm Cấn
749 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Tốn Ly Càn
750 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khảm Cấn Đoài
751 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Càn Đoài Cấn
752 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Đoài Càn Ly
753 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Cấn Khôn Khảm
754 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
755 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
756 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
757 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
758 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Càn Ly Càn
759 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Đoài Cấn Đoài
760 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Cấn Đoài Cấn
761 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Ly Càn Ly
762 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khảm Khôn Khảm
763 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khôn Tốn Khôn
764 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Chấn Chấn Chấn
765 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Tốn Khôn Tốn
766 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Ly Khảm Cấn
767 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Càn Ly Càn
768 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khôn Cấn Đoài
769 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Chấn Đoài Cấn
770 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Tốn Càn Ly
771 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Cấn Khôn Khảm
772 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Càn Tốn Khôn
773 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Đoài Chấn Chấn
774 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
775 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
776 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
777 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
778 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Ly Đoài Cấn
779 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khảm Càn Ly
780 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
781 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Chấn Tốn Khôn
782 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Tốn Chấn Chấn
783 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
784 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Càn Khảm Cấn
785 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Đoài Ly Càn
786 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Cấn Cấn Đoài
787 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Ly Đoài Cấn
788 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Tốn Càn Ly
789 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Đoài Khôn Khảm
790 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Càn Tốn Khôn
791 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Đoài Chấn Chấn
792 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Cấn Khôn Tốn
793 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Ly Khảm Cấn
794 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khảm Ly Càn
795 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khôn Cấn Đoài
796 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Chấn Đoài Cấn
797 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Tốn Càn Ly
798 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Cấn Khôn Khảm
799 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Ly Tốn Khôn
800 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khảm Chấn Chấn
801 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khôn Khôn Tốn
802 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Chấn Khảm Cấn
803 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Tốn Ly Càn
804 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
805 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Càn Đoài Cấn
806 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Đoài Càn Ly
807 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
808 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Chấn Tốn Khôn
809 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Tốn Chấn Chấn
810 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Chấn Khôn Tốn
811 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Tốn Khảm Cấn
812 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
813 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Càn Cấn Đoài
814 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Đoài Đoài Cấn
815 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Cấn Càn Ly
816 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Ly Khôn Khảm
817 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khảm Tốn Khôn
818 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khôn Chấn Chấn
819 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Chấn Khôn Tốn
820 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
821 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
822 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
823 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
824 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khảm Càn Ly
825 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khôn Khôn Khảm
826 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Chấn Tốn Khôn
827 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Tốn Chấn Chấn
828 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Ly Khôn Tốn
829 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Càn Khảm Cấn
830 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khôn Ly Càn
831 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Chấn Cấn Đoài
832 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Tốn Đoài Cấn
833 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Cấn Càn Ly
834 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Càn Khôn Khảm
835 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Đoài Tốn Khôn
836 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Cấn Chấn Chấn
837 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Ly Khôn Tốn
838 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khảm Khảm Cấn
839 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khôn Ly Càn
840 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Ly Cấn Đoài
841 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khảm Đoài Cấn
842 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khôn Càn Ly
843 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Chấn Khôn Khảm
844 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Tốn Tốn Khôn
845 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Cấn Chấn Chấn
846 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Càn Khôn Tốn
847 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Đoài Khảm Cấn
848 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Cấn Ly Càn
849 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Ly Cấn Đoài
850 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Tốn Đoài Cấn
851 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Đoài Càn Ly
852 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Càn Khôn Khảm
853 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Đoài Tốn Khôn
854 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Cấn Chấn Chấn
855 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Ly Khôn Tốn
856 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khảm Khảm Cấn
857 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khôn Ly Càn
858 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Chấn Cấn Đoài
859 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Tốn Đoài Cấn
860 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Cấn Càn Ly
861 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Ly Khôn Khảm
862 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khảm Tốn Khôn
863 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khôn Chấn Chấn
864 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Chấn Khôn Tốn
865 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Tốn Khảm Cấn
866 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khôn Ly Càn
867 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Càn Cấn Đoài
868 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Đoài Đoài Cấn
869 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Cấn Càn Ly
870 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Chấn Khôn Khảm
871 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Tốn Tốn Khôn
872 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Chấn Chấn Chấn
873 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Tốn Khôn Tốn
874 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khảm Khảm Cấn
875 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Càn Ly Càn
876 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Đoài Cấn Đoài
877 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Cấn Đoài Cấn
878 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Ly Càn Ly
879 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khảm Khôn Khảm
880 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khôn Tốn Khôn
881 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
882 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Càn Khôn Tốn
883 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Đoài Khảm Cấn
884 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Cấn Ly Càn
885 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Ly Cấn Đoài
886 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khảm Đoài Cấn
887 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khôn Càn Ly
888 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Chấn Khôn Khảm
889 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Tốn Tốn Khôn
890 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Ly Chấn Chấn
891 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Càn Khôn Tốn
892 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khôn Khảm Cấn
893 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Chấn Ly Càn
894 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Tốn Cấn Đoài
895 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Cấn Đoài Cấn
896 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Càn Càn Ly
897 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Đoài Khôn Khảm
898 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Cấn Tốn Khôn
899 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Ly Chấn Chấn
900 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khảm Khôn Tốn
901 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khôn Khảm Cấn
902 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Ly Ly Càn
903 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khảm Cấn Đoài
904 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khôn Đoài Cấn
905 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Chấn Càn Ly
906 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Tốn Khôn Khảm
907 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Cấn Tốn Khôn
908 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Càn Chấn Chấn
909 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Đoài Khôn Tốn
910 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Cấn Khảm Cấn
911 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Ly Ly Càn
912 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Tốn Cấn Đoài
913 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Đoài Đoài Cấn
914 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
915 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
916 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
917 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
918 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
919 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
920 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
921 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
922 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Cấn Đoài Cấn
923 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Ly Càn Ly
924 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khảm Khôn Khảm
925 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khôn Tốn Khôn
926 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
927 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Tốn Khôn Tốn
928 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khôn Khảm Cấn
929 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Càn Ly Càn
930 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Đoài Cấn Đoài
931 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Cấn Đoài Cấn
932 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Chấn Càn Ly
933 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Tốn Khôn Khảm
934 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Chấn Tốn Khôn
935 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Tốn Chấn Chấn
936 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khảm Khôn Tốn
937 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Càn Khảm Cấn
938 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Đoài Ly Càn
939 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
940 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Ly Đoài Cấn
941 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khảm Càn Ly
942 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khôn Khôn Khảm
943 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Chấn Tốn Khôn
944 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Càn Chấn Chấn
945 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
946 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
947 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Ly Ly Càn
948 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khảm Cấn Đoài
949 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khôn Đoài Cấn
950 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Chấn Càn Ly
951 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Tốn Khôn Khảm
952 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Ly Tốn Khôn
953 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Càn Chấn Chấn
954 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khôn Khôn Tốn
955 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Chấn Khảm Cấn
956 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Tốn Ly Càn
957 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Cấn Cấn Đoài
958 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Càn Đoài Cấn
959 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Đoài Càn Ly
960 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Cấn Khôn Khảm
961 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Ly Tốn Khôn
962 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khảm Chấn Chấn
963 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khôn Khôn Tốn
964 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Ly Khảm Cấn
965 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khảm Ly Càn
966 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khôn Cấn Đoài
967 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Chấn Đoài Cấn
968 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Tốn Càn Ly
969 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
970 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Càn Tốn Khôn
971 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Đoài Chấn Chấn
972 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Cấn Khôn Tốn
973 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Ly Khảm Cấn
974 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Tốn Ly Càn
975 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
976 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Càn Đoài Cấn
977 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Đoài Càn Ly
978 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Cấn Khôn Khảm
979 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Ly Tốn Khôn
980 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khảm Chấn Chấn
981 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khôn Khôn Tốn
982 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Chấn Khảm Cấn
983 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Tốn Ly Càn
984 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Cấn Cấn Đoài
985 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Ly Đoài Cấn
986 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khảm Càn Ly
987 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khôn Khôn Khảm
988 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Chấn Tốn Khôn
989 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Tốn Chấn Chấn
990 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khôn Khôn Tốn
991 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Càn Khảm Cấn
992 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Đoài Ly Càn
993 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Cấn Cấn Đoài
994 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Chấn Đoài Cấn
995 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Tốn Càn Ly
996 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Chấn Khôn Khảm
997 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Tốn Tốn Khôn
998 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khảm Chấn Chấn
999 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Càn Khôn Tốn
1000 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Đoài Khảm Cấn
1001 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Cấn Ly Càn
1002 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Ly Cấn Đoài
1003 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khảm Đoài Cấn
1004 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khôn Càn Ly
1005 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Chấn Khôn Khảm
1006 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
1007 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
1008 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
1009 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
1010 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
1011 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
1012 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
1013 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
1014 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Ly Khôn Khảm
1015 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Càn Tốn Khôn
1016 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khôn Chấn Chấn
1017 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Chấn Khôn Tốn
1018 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Tốn Khảm Cấn
1019 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Cấn Ly Càn
1020 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Càn Cấn Đoài
1021 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Đoài Đoài Cấn
1022 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Cấn Càn Ly
1023 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Ly Khôn Khảm
1024 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khảm Tốn Khôn
1025 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khôn Chấn Chấn
1026 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Ly Khôn Tốn
1027 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khảm Khảm Cấn
1028 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khôn Ly Càn
1029 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Chấn Cấn Đoài
1030 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Tốn Đoài Cấn
1031 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Cấn Càn Ly
1032 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Càn Khôn Khảm
1033 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Đoài Tốn Khôn
1034 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Cấn Chấn Chấn
1035 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Ly Khôn Tốn
1036 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Tốn Khảm Cấn
1037 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Đoài Ly Càn
1038 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Càn Cấn Đoài
1039 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Đoài Đoài Cấn
1040 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Cấn Càn Ly
1041 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Ly Khôn Khảm
1042 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khảm Tốn Khôn
1043 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khôn Chấn Chấn
1044 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Chấn Khôn Tốn
1045 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Tốn Khảm Cấn
1046 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Cấn Ly Càn
1047 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Ly Cấn Đoài
1048 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khảm Đoài Cấn
1049 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khôn Càn Ly
1050 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Chấn Khôn Khảm
1051 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Tốn Tốn Khôn
1052 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khôn Chấn Chấn
1053 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Càn Khôn Tốn
1054 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Đoài Khảm Cấn
1055 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Cấn Ly Càn
1056 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Chấn Cấn Đoài
1057 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Tốn Đoài Cấn
1058 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Chấn Càn Ly
1059 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Tốn Khôn Khảm
1060 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khảm Tốn Khôn
1061 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Càn Chấn Chấn
1062 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Đoài Khôn Tốn
1063 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Cấn Khảm Cấn
1064 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Ly Ly Càn
1065 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khảm Cấn Đoài
1066 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khôn Đoài Cấn
1067 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Chấn Càn Ly
1068 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Càn Khôn Khảm
1069 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Đoài Tốn Khôn
1070 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Cấn Chấn Chấn
1071 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Ly Khôn Tốn
1072 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khảm Khảm Cấn
1073 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khôn Ly Càn
1074 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Chấn Cấn Đoài
1075 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Tốn Đoài Cấn
1076 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Ly Càn Ly
1077 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Càn Khôn Khảm
1078 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khôn Tốn Khôn
1079 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Chấn Chấn Chấn
1080 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Tốn Khôn Tốn
1081 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Cấn Khảm Cấn
1082 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Càn Ly Càn
1083 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Đoài Cấn Đoài
1084 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Cấn Đoài Cấn
1085 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Ly Càn Ly
1086 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
1087 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khôn Tốn Khôn
1088 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Ly Chấn Chấn
1089 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khảm Khôn Tốn
1090 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khôn Khảm Cấn
1091 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Chấn Ly Càn
1092 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Tốn Cấn Đoài
1093 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Cấn Đoài Cấn
1094 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
1095 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
1096 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
1097 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
1098 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Tốn Khôn Tốn
1099 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Đoài Khảm Cấn
1100 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Càn Ly Càn
1101 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Đoài Cấn Đoài
1102 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Cấn Đoài Cấn
1103 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Ly Càn Ly
1104 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khảm Khôn Khảm
1105 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khôn Tốn Khôn
1106 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Chấn Chấn Chấn
1107 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Tốn Khôn Tốn
1108 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Cấn Khảm Cấn
1109 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Ly Ly Càn
1110 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khảm Cấn Đoài
1111 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khôn Đoài Cấn
1112 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Chấn Càn Ly
1113 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Tốn Khôn Khảm
1114 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khôn Tốn Khôn
1115 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Càn Chấn Chấn
1116 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Đoài Khôn Tốn
1117 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Cấn Khảm Cấn
1118 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Chấn Ly Càn
1119 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Tốn Cấn Đoài
1120 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Chấn Đoài Cấn
1121 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Tốn Càn Ly
1122 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khảm Khôn Khảm
1123 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Càn Tốn Khôn
1124 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Đoài Chấn Chấn
1125 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Cấn Khôn Tốn
1126 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Ly Khảm Cấn
1127 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khảm Ly Càn
1128 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khôn Cấn Đoài
1129 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Chấn Đoài Cấn
1130 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Càn Càn Ly
1131 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Đoài Khôn Khảm
1132 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Cấn Tốn Khôn
1133 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Ly Chấn Chấn
1134 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khảm Khôn Tốn
1135 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khôn Khảm Cấn
1136 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Chấn Ly Càn
1137 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Tốn Cấn Đoài
1138 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Ly Đoài Cấn
1139 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Càn Càn Ly
1140 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
1141 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Chấn Tốn Khôn
1142 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Tốn Chấn Chấn
1143 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
1144 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Càn Khảm Cấn
1145 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Đoài Ly Càn
1146 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Cấn Cấn Đoài
1147 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Ly Đoài Cấn
1148 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khảm Càn Ly
1149 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khôn Khôn Khảm
1150 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
1151 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
1152 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
1153 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
1154 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Tốn Ly Càn
1155 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Cấn Cấn Đoài
1156 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Càn Đoài Cấn
1157 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Đoài Càn Ly
1158 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Cấn Khôn Khảm
1159 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Ly Tốn Khôn
1160 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Tốn Chấn Chấn
1161 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Đoài Khôn Tốn
1162 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Càn Khảm Cấn
1163 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Đoài Ly Càn
1164 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Cấn Cấn Đoài
1165 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Ly Đoài Cấn
1166 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khảm Càn Ly
1167 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khôn Khôn Khảm
1168 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Chấn Tốn Khôn
1169 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Tốn Chấn Chấn
1170 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
1171 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
1172 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
1173 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
1174 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Chấn Đoài Cấn
1175 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Tốn Càn Ly
1176 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
1177 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Càn Tốn Khôn
1178 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Đoài Chấn Chấn
1179 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
1180 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Chấn Khảm Cấn
1181 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Tốn Ly Càn
1182 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Chấn Cấn Đoài
1183 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Tốn Đoài Cấn
1184 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khảm Càn Ly
1185 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Càn Khôn Khảm
1186 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Đoài Tốn Khôn
1187 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Cấn Chấn Chấn
1188 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Ly Khôn Tốn
1189 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khảm Khảm Cấn
1190 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khôn Ly Càn
1191 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Chấn Cấn Đoài
1192 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Càn Đoài Cấn
1193 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Đoài Càn Ly
1194 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
1195 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
1196 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
1197 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
1198 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
1199 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
1200 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Ly Cấn Đoài
1201 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
1202 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khôn Càn Ly
1203 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Chấn Khôn Khảm
1204 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Tốn Tốn Khôn
1205 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Cấn Chấn Chấn
1206 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Càn Khôn Tốn
1207 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Đoài Khảm Cấn
1208 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Cấn Ly Càn
1209 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Ly Cấn Đoài
1210 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khảm Đoài Cấn
1211 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khôn Càn Ly
1212 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Ly Khôn Khảm
1213 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khảm Tốn Khôn
1214 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khôn Chấn Chấn
1215 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Chấn Khôn Tốn
1216 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Tốn Khảm Cấn
1217 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Cấn Ly Càn
1218 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Càn Cấn Đoài
1219 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Đoài Đoài Cấn
1220 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Cấn Càn Ly
1221 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Ly Khôn Khảm
1222 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Tốn Tốn Khôn
1223 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Đoài Chấn Chấn
1224 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Càn Khôn Tốn
1225 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Đoài Khảm Cấn
1226 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Cấn Ly Càn
1227 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Ly Cấn Đoài
1228 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khảm Đoài Cấn
1229 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khôn Càn Ly
1230 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Chấn Khôn Khảm
1231 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Tốn Tốn Khôn
1232 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Cấn Chấn Chấn
1233 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Ly Khôn Tốn
1234 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khảm Khảm Cấn
1235 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khôn Ly Càn
1236 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Chấn Cấn Đoài
1237 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Tốn Đoài Cấn
1238 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khôn Càn Ly
1239 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Càn Khôn Khảm
1240 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Đoài Tốn Khôn
1241 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Cấn Chấn Chấn
1242 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Chấn Khôn Tốn
1243 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Tốn Khảm Cấn
1244 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Chấn Ly Càn
1245 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Tốn Cấn Đoài
1246 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khảm Đoài Cấn
1247 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Càn Càn Ly
1248 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Đoài Khôn Khảm
1249 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Cấn Tốn Khôn
1250 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Ly Chấn Chấn
1251 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khảm Khôn Tốn
1252 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khôn Khảm Cấn
1253 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Chấn Ly Càn
1254 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Càn Cấn Đoài
1255 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Đoài Đoài Cấn
1256 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Cấn Càn Ly
1257 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Ly Khôn Khảm
1258 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khảm Tốn Khôn
1259 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khôn Chấn Chấn
1260 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Chấn Khôn Tốn
1261 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Tốn Khảm Cấn
1262 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Ly Ly Càn
1263 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Càn Cấn Đoài
1264 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khôn Đoài Cấn
1265 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Chấn Càn Ly
1266 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Tốn Khôn Khảm
1267 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Cấn Tốn Khôn
1268 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Càn Chấn Chấn
1269 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Đoài Khôn Tốn
1270 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Cấn Khảm Cấn
1271 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Ly Ly Càn
1272 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khảm Cấn Đoài
1273 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khôn Đoài Cấn
1274 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Ly Càn Ly
1275 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khảm Khôn Khảm
1276 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khôn Tốn Khôn
1277 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Chấn Chấn Chấn
1278 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Tốn Khôn Tốn
1279 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Cấn Khảm Cấn
1280 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Càn Ly Càn
1281 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Đoài Cấn Đoài
1282 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Cấn Đoài Cấn
1283 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Ly Càn Ly
1284 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Tốn Khôn Khảm
1285 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Đoài Tốn Khôn
1286 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Càn Chấn Chấn
1287 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Đoài Khôn Tốn
1288 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Cấn Khảm Cấn
1289 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Ly Ly Càn
1290 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khảm Cấn Đoài
1291 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khôn Đoài Cấn
1292 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Chấn Càn Ly
1293 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Tốn Khôn Khảm
1294 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Cấn Tốn Khôn
1295 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Ly Chấn Chấn
1296 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khảm Khôn Tốn
1297 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khôn Khảm Cấn
1298 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Chấn Ly Càn
1299 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Tốn Cấn Đoài
1300 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khôn Đoài Cấn
1301 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Càn Càn Ly
1302 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Đoài Khôn Khảm
1303 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Cấn Tốn Khôn
1304 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Chấn Chấn Chấn
1305 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Tốn Khôn Tốn
1306 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Chấn Khảm Cấn
1307 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Tốn Ly Càn
1308 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khảm Cấn Đoài
1309 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Càn Đoài Cấn
1310 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Đoài Càn Ly
1311 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Cấn Khôn Khảm
1312 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Ly Tốn Khôn
1313 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khảm Chấn Chấn
1314 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khôn Khôn Tốn
1315 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Chấn Khảm Cấn
1316 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Càn Ly Càn
1317 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Đoài Cấn Đoài
1318 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Cấn Đoài Cấn
1319 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Ly Càn Ly
1320 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khảm Khôn Khảm
1321 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khôn Tốn Khôn
1322 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Chấn Chấn
1323 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Khôn Tốn
1324 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Ly Khảm Cấn
1325 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Càn Ly Càn
1326 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khôn Cấn Đoài
1327 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Chấn Đoài Cấn
1328 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Tốn Càn Ly
1329 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
1330 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Càn Tốn Khôn
1331 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Đoài Chấn Chấn
1332 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Cấn Khôn Tốn
1333 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Ly Khảm Cấn
1334 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khảm Ly Càn
1335 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khôn Cấn Đoài
1336 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Ly Đoài Cấn
1337 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khảm Càn Ly
1338 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khôn Khôn Khảm
1339 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Chấn Tốn Khôn
1340 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Tốn Chấn Chấn
1341 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Cấn Khôn Tốn
1342 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Càn Khảm Cấn
1343 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Đoài Ly Càn
1344 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Cấn Cấn Đoài
1345 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Ly Đoài Cấn
1346 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
1347 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Đoài Khôn Khảm
1348 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
1349 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
1350 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
1351 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
1352 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
1353 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
1354 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Chấn Đoài Cấn
1355 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Tốn Càn Ly
1356 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Cấn Khôn Khảm
1357 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Ly Tốn Khôn
1358 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khảm Chấn Chấn
1359 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khôn Khôn Tốn
1360 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Chấn Khảm Cấn
1361 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Tốn Ly Càn
1362 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khôn Cấn Đoài
1363 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Càn Đoài Cấn
1364 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Đoài Càn Ly
1365 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Cấn Khôn Khảm
1366 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Chấn Tốn Khôn
1367 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Tốn Chấn Chấn
1368 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Chấn Khôn Tốn
1369 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Tốn Khảm Cấn
1370 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
1371 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Càn Cấn Đoài
1372 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Đoài Đoài Cấn
1373 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Cấn Càn Ly
1374 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Ly Khôn Khảm
1375 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khảm Tốn Khôn
1376 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khôn Chấn Chấn
1377 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Chấn Khôn Tốn
1378 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Càn Khảm Cấn
1379 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Đoài Ly Càn
1380 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Cấn Cấn Đoài
1381 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Ly Đoài Cấn
1382 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khảm Càn Ly
1383 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khôn Khôn Khảm
1384 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
1385 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
1386 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Ly Khôn Tốn
1387 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
1388 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khôn Ly Càn
1389 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Chấn Cấn Đoài
1390 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Tốn Đoài Cấn
1391 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Cấn Càn Ly
1392 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Càn Khôn Khảm
1393 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Đoài Tốn Khôn
1394 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Cấn Chấn Chấn
1395 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Ly Khôn Tốn
1396 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khảm Khảm Cấn
1397 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khôn Ly Càn
1398 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Ly Cấn Đoài
1399 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khảm Đoài Cấn
1400 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khôn Càn Ly
1401 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Chấn Khôn Khảm
1402 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Tốn Tốn Khôn
1403 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Cấn Chấn Chấn
1404 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Càn Khôn Tốn
1405 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Đoài Khảm Cấn
1406 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Cấn Ly Càn
1407 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Ly Cấn Đoài
1408 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Tốn Đoài Cấn
1409 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
1410 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Càn Khôn Khảm
1411 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Đoài Tốn Khôn
1412 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Cấn Chấn Chấn
1413 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Ly Khôn Tốn
1414 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khảm Khảm Cấn
1415 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khôn Ly Càn
1416 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Chấn Cấn Đoài
1417 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Tốn Đoài Cấn
1418 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Cấn Càn Ly
1419 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Ly Khôn Khảm
1420 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khảm Tốn Khôn
1421 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khôn Chấn Chấn
1422 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Chấn Khôn Tốn
1423 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Tốn Khảm Cấn
1424 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khôn Ly Càn
1425 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Càn Cấn Đoài
1426 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Đoài Đoài Cấn
1427 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Cấn Càn Ly
1428 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Chấn Khôn Khảm
1429 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Tốn Tốn Khôn
1430 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Chấn Chấn Chấn
1431 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Tốn Khôn Tốn
1432 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khảm Khảm Cấn
1433 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Càn Ly Càn
1434 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Đoài Cấn Đoài
1435 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Cấn Đoài Cấn
1436 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Ly Càn Ly
1437 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khảm Khôn Khảm
1438 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khôn Tốn Khôn
1439 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Chấn Chấn Chấn
1440 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Càn Khôn Tốn
1441 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Đoài Khảm Cấn
1442 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Cấn Ly Càn
1443 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Ly Cấn Đoài
1444 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khảm Đoài Cấn
1445 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khôn Càn Ly
1446 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Chấn Khôn Khảm
1447 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Tốn Tốn Khôn
1448 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Ly Chấn Chấn
1449 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Càn Khôn Tốn
1450 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khôn Khảm Cấn
1451 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Chấn Ly Càn
1452 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Tốn Cấn Đoài
1453 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Cấn Đoài Cấn
1454 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
1455 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
1456 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
1457 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
1458 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
1459 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
1460 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Ly Ly Càn
1461 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khảm Cấn Đoài
1462 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khôn Đoài Cấn
1463 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Chấn Càn Ly
1464 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Tốn Khôn Khảm
1465 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Cấn Tốn Khôn
1466 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Càn Chấn Chấn
1467 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Đoài Khôn Tốn
1468 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Cấn Khảm Cấn
1469 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Ly Ly Càn
1470 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Tốn Cấn Đoài
1471 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Đoài Đoài Cấn
1472 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Càn Càn Ly
1473 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Đoài Khôn Khảm
1474 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Cấn Tốn Khôn
1475 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Ly Chấn Chấn
1476 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khảm Khôn Tốn
1477 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Khôn Khảm Cấn
1478 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Chấn Ly Càn
1479 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Tốn Cấn Đoài
1480 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Cấn Đoài Cấn
1481 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Ly Càn Ly
1482 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khảm Khôn Khảm
1483 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khôn Tốn Khôn
1484 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Chấn Chấn Chấn
1485 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Tốn Khôn Tốn
1486 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khôn Khảm Cấn
1487 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Càn Ly Càn
1488 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Đoài Cấn Đoài
1489 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Cấn Đoài Cấn
1490 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Chấn Càn Ly
1491 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Tốn Khôn Khảm
1492 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
1493 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
1494 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khảm Khôn Tốn
1495 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Càn Khảm Cấn
1496 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Đoài Ly Càn
1497 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Cấn Cấn Đoài
1498 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Ly Đoài Cấn
1499 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Khảm Càn Ly
1500 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
1501 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Chấn Tốn Khôn
1502 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Càn Chấn Chấn
1503 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Đoài Khôn Tốn
1504 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Cấn Khảm Cấn
1505 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Ly Ly Càn
1506 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
1507 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khôn Đoài Cấn
1508 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Chấn Càn Ly
1509 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Tốn Khôn Khảm
1510 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
1511 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Càn Chấn Chấn
1512 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
1513 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
1514 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Tốn Ly Càn
1515 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Cấn Cấn Đoài
1516 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Càn Đoài Cấn
1517 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Đoài Càn Ly
1518 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Cấn Khôn Khảm
1519 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Ly Tốn Khôn
1520 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khảm Chấn Chấn
1521 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Khôn Khôn Tốn
1522 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
1523 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khảm Ly Càn
1524 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
1525 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
1526 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
1527 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
1528 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
1529 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
1530 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
1531 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
1532 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Tốn Ly Càn
1533 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Đoài Cấn Đoài
1534 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Càn Đoài Cấn
1535 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Đoài Càn Ly
1536 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Cấn Khôn Khảm
1537 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Ly Tốn Khôn
1538 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Khảm Chấn Chấn
1539 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Khôn Khôn Tốn
1540 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Chấn Khảm Cấn
1541 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Tốn Ly Càn
1542 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
1543 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
1544 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khảm Càn Ly
1545 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khôn Khôn Khảm
1546 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Chấn Tốn Khôn
1547 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Tốn Chấn Chấn
1548 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khôn Khôn Tốn
1549 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Càn Khảm Cấn
1550 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Đoài Ly Càn
1551 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Cấn Cấn Đoài
1552 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
1553 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
1554 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Chấn Khôn Khảm
1555 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Tốn Tốn Khôn
1556 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
1557 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Càn Khôn Tốn
1558 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Đoài Khảm Cấn
1559 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Cấn Ly Càn
1560 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Ly Cấn Đoài
1561 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Khảm Đoài Cấn
1562 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khôn Càn Ly
1563 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Chấn Khôn Khảm
1564 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Càn Tốn Khôn
1565 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Đoài Chấn Chấn
1566 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Cấn Khôn Tốn
1567 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Ly Khảm Cấn
1568 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khảm Ly Càn
1569 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khôn Cấn Đoài
1570 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Chấn Đoài Cấn
1571 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Tốn Càn Ly
1572 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Ly Khôn Khảm
1573 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Càn Tốn Khôn
1574 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khôn Chấn Chấn
1575 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Chấn Khôn Tốn
1576 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Tốn Khảm Cấn
1577 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Cấn Ly Càn
1578 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Càn Cấn Đoài
1579 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Đoài Đoài Cấn
1580 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Cấn Càn Ly
1581 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Ly Khôn Khảm
1582 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khảm Tốn Khôn
1583 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Khôn Chấn Chấn
1584 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Ly Khôn Tốn
1585 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khảm Khảm Cấn
1586 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khôn Ly Càn
1587 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Chấn Cấn Đoài
1588 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Tốn Đoài Cấn
1589 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Cấn Càn Ly
1590 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Càn Khôn Khảm
1591 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Đoài Tốn Khôn
1592 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Cấn Chấn Chấn
1593 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Ly Khôn Tốn
1594 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Tốn Khảm Cấn
1595 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Đoài Ly Càn
1596 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Càn Cấn Đoài
1597 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Đoài Đoài Cấn
1598 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Cấn Càn Ly
1599 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Ly Khôn Khảm
1600 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Khảm Tốn Khôn
1601 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Khôn Chấn Chấn
1602 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Chấn Khôn Tốn
1603 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Tốn Khảm Cấn
1604 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Cấn Ly Càn
1605 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Ly Cấn Đoài
1606 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khảm Đoài Cấn
1607 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khôn Càn Ly
1608 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Chấn Khôn Khảm
1609 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Tốn Tốn Khôn
1610 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khôn Chấn Chấn
1611 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Càn Khôn Tốn
1612 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Đoài Khảm Cấn
1613 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Cấn Ly Càn
1614 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Chấn Cấn Đoài
1615 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Tốn Đoài Cấn
1616 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Chấn Càn Ly
1617 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Tốn Khôn Khảm
1618 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khảm Tốn Khôn
1619 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Càn Chấn Chấn
1620 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Đoài Khôn Tốn
1621 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Cấn Khảm Cấn
1622 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Ly Ly Càn
1623 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Khảm Cấn Đoài
1624 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khôn Đoài Cấn
1625 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Chấn Càn Ly
1626 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Càn Khôn Khảm
1627 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Đoài Tốn Khôn
1628 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Cấn Chấn Chấn
1629 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Ly Khôn Tốn
1630 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khảm Khảm Cấn
1631 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khôn Ly Càn
1632 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Chấn Cấn Đoài
1633 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Tốn Đoài Cấn
1634 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Ly Càn Ly
1635 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Càn Khôn Khảm
1636 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khôn Tốn Khôn
1637 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Chấn Chấn Chấn
1638 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Tốn Khôn Tốn
1639 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Cấn Khảm Cấn
1640 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Càn Ly Càn
1641 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Đoài Cấn Đoài
1642 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Cấn Đoài Cấn
1643 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Ly Càn Ly
1644 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khảm Khôn Khảm
1645 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Khôn Tốn Khôn
1646 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Ly Chấn Chấn
1647 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khảm Khôn Tốn
1648 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khôn Khảm Cấn
1649 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Chấn Ly Càn
1650 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Tốn Cấn Đoài
1651 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Cấn Đoài Cấn
1652 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Càn Càn Ly
1653 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Đoài Khôn Khảm
1654 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Cấn Tốn Khôn
1655 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Ly Chấn Chấn
1656 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Tốn Khôn Tốn
1657 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Đoài Khảm Cấn
1658 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Càn Ly Càn
1659 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Đoài Cấn Đoài
1660 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Cấn Đoài Cấn
1661 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Ly Càn Ly
1662 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Khảm Khôn Khảm
1663 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Khôn Tốn Khôn
1664 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Chấn Chấn Chấn
1665 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Tốn Khôn Tốn
1666 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
1667 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Ly Ly Càn
1668 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khảm Cấn Đoài
1669 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khôn Đoài Cấn
1670 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Chấn Càn Ly
1671 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Tốn Khôn Khảm
1672 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khôn Tốn Khôn
1673 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Càn Chấn Chấn
1674 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Đoài Khôn Tốn
1675 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Cấn Khảm Cấn
1676 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Chấn Ly Càn
1677 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Tốn Cấn Đoài
1678 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
1679 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
1680 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khảm Khôn Khảm
1681 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
1682 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
1683 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
1684 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Ly Khảm Cấn
1685 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Khảm Ly Càn
1686 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khôn Cấn Đoài
1687 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Chấn Đoài Cấn
1688 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Càn Càn Ly
1689 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Đoài Khôn Khảm
1690 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Cấn Tốn Khôn
1691 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Ly Chấn Chấn
1692 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khảm Khôn Tốn
1693 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Khôn Khảm Cấn
1694 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Chấn Ly Càn
1695 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Tốn Cấn Đoài
1696 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Ly Đoài Cấn
1697 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Càn Càn Ly
1698 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khôn Khôn Khảm
1699 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Chấn Tốn Khôn
1700 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Tốn Chấn Chấn
1701 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Cấn Khôn Tốn
1702 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Càn Khảm Cấn
1703 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Đoài Ly Càn
1704 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Cấn Cấn Đoài
1705 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Ly Đoài Cấn
1706 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Khảm Càn Ly
1707 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Khôn Khôn Khảm
1708 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Ly Tốn Khôn
1709 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khảm Chấn Chấn
1710 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khôn Khôn Tốn
1711 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Chấn Khảm Cấn
1712 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Tốn Ly Càn
1713 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Cấn Cấn Đoài
1714 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Càn Đoài Cấn
1715 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Đoài Càn Ly
1716 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Cấn Khôn Khảm
1717 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Ly Tốn Khôn
1718 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
1719 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Đoài Khôn Tốn
1720 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
1721 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
1722 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
1723 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
1724 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Khảm Càn Ly
1725 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Khôn Khôn Khảm
1726 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Chấn Tốn Khôn
1727 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Tốn Chấn Chấn
1728 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
1729 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
1730 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
1731 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
1732 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
1733 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
1734 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khôn Khôn Khảm
1735 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Càn Tốn Khôn
1736 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Đoài Chấn Chấn
1737 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Cấn Khôn Tốn
1738 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
1739 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
1740 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Chấn Cấn Đoài
1741 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Tốn Đoài Cấn
1742 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Khảm Càn Ly
1743 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Càn Khôn Khảm
1744 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Đoài Tốn Khôn
1745 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Cấn Chấn Chấn
1746 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Ly Khôn Tốn
1747 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Khảm Khảm Cấn
1748 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Khôn Ly Càn
1749 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Chấn Cấn Đoài
1750 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Càn Đoài Cấn
1751 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Đoài Càn Ly
1752 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Cấn Khôn Khảm
1753 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Ly Tốn Khôn
1754 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Khảm Chấn Chấn
1755 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Khôn Khôn Tốn
1756 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Chấn Khảm Cấn
1757 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Tốn Ly Càn
1758 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Ly Cấn Đoài
1759 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Càn Đoài Cấn
1760 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Khôn Càn Ly
1761 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Chấn Khôn Khảm
1762 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Tốn Tốn Khôn
1763 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Cấn Chấn Chấn
1764 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Càn Khôn Tốn
1765 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Đoài Khảm Cấn
1766 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Cấn Ly Càn
1767 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Ly Cấn Đoài
1768 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Khảm Đoài Cấn
1769 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Khôn Càn Ly
1770 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Ly Khôn Khảm
1771 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khảm Tốn Khôn
1772 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khôn Chấn Chấn
1773 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Chấn Khôn Tốn
1774 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Tốn Khảm Cấn
1775 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Cấn Ly Càn
1776 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Càn Cấn Đoài
1777 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Đoài Đoài Cấn
1778 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Cấn Càn Ly
1779 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Ly Khôn Khảm
1780 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Tốn Tốn Khôn
1781 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
1782 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Càn Khôn Tốn
1783 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Đoài Khảm Cấn
1784 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Cấn Ly Càn
1785 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Ly Cấn Đoài
1786 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Khảm Đoài Cấn
1787 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Khôn Càn Ly
1788 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Chấn Khôn Khảm
1789 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Tốn Tốn Khôn
1790 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Cấn Chấn Chấn
1791 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Ly Khôn Tốn
1792 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Khảm Khảm Cấn
1793 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Khôn Ly Càn
1794 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Chấn Cấn Đoài
1795 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Tốn Đoài Cấn
1796 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khôn Càn Ly
1797 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Càn Khôn Khảm
1798 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Đoài Tốn Khôn
1799 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Cấn Chấn Chấn
1800 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Chấn Khôn Tốn
1801 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Tốn Khảm Cấn
1802 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Ly Càn
1803 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Cấn Đoài
1804 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Khảm Đoài Cấn
1805 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Càn Càn Ly
1806 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Đoài Khôn Khảm
1807 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Cấn Tốn Khôn
1808 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Ly Chấn Chấn
1809 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Khảm Khôn Tốn
1810 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Khôn Khảm Cấn
1811 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Chấn Ly Càn
1812 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Càn Cấn Đoài
1813 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Đoài Đoài Cấn
1814 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Cấn Càn Ly
1815 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Ly Khôn Khảm
1816 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Khảm Tốn Khôn
1817 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Khôn Chấn Chấn
1818 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Chấn Khôn Tốn
1819 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Tốn Khảm Cấn
1820 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Ly Ly Càn
1821 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Càn Cấn Đoài
1822 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Khôn Đoài Cấn
1823 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Chấn Càn Ly
1824 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Tốn Khôn Khảm
1825 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Cấn Tốn Khôn
1826 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Càn Chấn Chấn
1827 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Đoài Khôn Tốn
1828 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Cấn Khảm Cấn
1829 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Ly Ly Càn
1830 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Khảm Cấn Đoài
1831 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Khôn Đoài Cấn
1832 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Ly Càn Ly
1833 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khảm Khôn Khảm
1834 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Khôn Tốn Khôn
1835 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Chấn Chấn Chấn
1836 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Tốn Khôn Tốn
1837 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Cấn Khảm Cấn
1838 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Càn Ly Càn
1839 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Đoài Cấn Đoài
1840 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Cấn Đoài Cấn
1841 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Ly Càn Ly
1842 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Tốn Khôn Khảm
1843 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Đoài Tốn Khôn
1844 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Càn Chấn Chấn
1845 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
1846 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
1847 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Ly Ly Càn
1848 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Khảm Cấn Đoài
1849 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Khôn Đoài Cấn
1850 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Chấn Càn Ly
1851 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Tốn Khôn Khảm
1852 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Cấn Tốn Khôn
1853 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Ly Chấn Chấn
1854 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Khảm Khôn Tốn
1855 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Khôn Khảm Cấn
1856 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Chấn Ly Càn
1857 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Tốn Cấn Đoài
1858 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Khôn Đoài Cấn
1859 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Càn Càn Ly
1860 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Đoài Khôn Khảm
1861 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Cấn Tốn Khôn
1862 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Chấn Chấn Chấn
1863 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Tốn Khôn Tốn
1864 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
1865 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
1866 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
1867 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
1868 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
1869 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
1870 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
1871 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
1872 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
1873 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
1874 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
1875 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
1876 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
1877 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
1878 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
1879 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
1880 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
1881 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
1882 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
1883 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
1884 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
1885 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
1886 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
1887 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
1888 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
1889 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
1890 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
1891 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
1892 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
1893 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
1894 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
1895 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
1896 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
1897 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
1898 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
1899 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
1900 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
1901 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
1902 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
1903 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
1904 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
1905 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
1906 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
1907 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
1908 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
1909 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
1910 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
1911 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
1912 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
1913 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
1914 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
1915 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
1916 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
1917 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
1918 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
1919 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
1920 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
1921 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
1922 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
1923 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
1924 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
1925 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
1926 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
1927 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
1928 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
1929 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
1930 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
1931 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
1932 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
1933 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
1934 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
1935 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
1936 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
1937 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
1938 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
1939 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
1940 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
1941 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
1942 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
1943 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
1944 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
1945 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
1946 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
1947 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
1948 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
1949 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
1950 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
1951 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
1952 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
1953 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
1954 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
1955 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
1956 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
1957 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
1958 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
1959 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
1960 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
1961 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
1962 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
1963 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
1964 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
1965 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
1966 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
1967 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
1968 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
1969 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
1970 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
1971 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
1972 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
1973 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
1974 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
1975 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
1976 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
1977 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
1978 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
1979 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
1980 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
1981 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
1982 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
1983 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
1984 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
1985 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
1986 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
1987 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
1988 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
1989 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
1990 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
1991 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
1992 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
1993 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
1994 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
1995 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
1996 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
1997 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
1998 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
1999 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2000 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2001 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2002 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2003 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2004 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2005 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2006 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2007 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2008 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2009 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2010 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2011 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2012 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2013 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2014 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2015 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2016 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2017 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2018 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2019 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2020 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2021 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2022 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2023 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2024 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2025 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2026 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2027 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2028 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2029 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2030 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2031 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2032 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2033 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2034 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2035 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2036 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2037 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2038 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2039 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2040 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2041 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2042 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2043 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2044 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2045 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2046 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2047 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2048 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2049 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2050 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2051 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2052 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2053 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2054 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2055 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2056 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2057 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2058 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2059 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2060 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2061 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2062 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2063 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2064 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2065 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2066 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2067 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2068 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2069 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2070 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2071 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2072 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2073 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2074 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2075 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2076 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2077 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2078 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2079 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2080 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2081 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2082 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2083 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2084 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2085 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2086 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2087 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2088 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2089 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2090 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2091 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2092 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2093 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2094 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2095 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2096 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2097 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2098 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2099 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
2100 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
2101 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
2102 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
2103 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
2104 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
2105 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
2106 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
2107 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
2108 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
2109 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
2110 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
2111 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
2112 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
2113 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
2114 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
2115 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
2116 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
2117 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
2118 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
2119 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
2120 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
2121 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
2122 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
2123 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
2124 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
2125 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
2126 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
2127 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
2128 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
2129 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
2130 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
2131 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
2132 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
2133 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
2134 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
2135 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
2136 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
2137 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
2138 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
2139 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
2140 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
2141 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
2142 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
2143 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
2144 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
2145 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
2146 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
2147 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
2148 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
2149 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
2150 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
2151 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
2152 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
2153 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
2154 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
2155 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
2156 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
2157 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
2158 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
2159 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2160 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
2161 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
2162 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
2163 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
2164 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
2165 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
2166 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
2167 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
2168 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
2169 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
2170 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
2171 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
2172 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
2173 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
2174 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
2175 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
2176 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
2177 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
2178 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
2179 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2180 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2181 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2182 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2183 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2184 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2185 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2186 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2187 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2188 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2189 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2190 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2191 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2192 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2193 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2194 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2195 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2196 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2197 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2198 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2199 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2200 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2201 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2202 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2203 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2204 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2205 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2206 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2207 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2208 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2209 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2210 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2211 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2212 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2213 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2214 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2215 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2216 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2217 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2218 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2219 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2220 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2221 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2222 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2223 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2224 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2225 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2226 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2227 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2228 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2229 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2230 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2231 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2232 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2233 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2234 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2235 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2236 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2237 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2238 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2239 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2240 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2241 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2242 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2243 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2244 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2245 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2246 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2247 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2248 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2249 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2250 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2251 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2252 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2253 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2254 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2255 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2256 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2257 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2258 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2259 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2260 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2261 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2262 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2263 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2264 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2265 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2266 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2267 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2268 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2269 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2270 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2271 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2272 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2273 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2274 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2275 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2276 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2277 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2278 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2279 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
2280 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
2281 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
2282 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
2283 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
2284 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
2285 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
2286 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
2287 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
2288 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
2289 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
2290 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
2291 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
2292 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
2293 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
2294 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
2295 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
2296 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
2297 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
2298 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
2299 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
2300 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
2301 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
2302 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
2303 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
2304 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
2305 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
2306 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
2307 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
2308 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
2309 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
2310 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
2311 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
2312 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
2313 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
2314 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
2315 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
2316 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
2317 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
2318 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
2319 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
2320 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
2321 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
2322 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
2323 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
2324 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
2325 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
2326 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
2327 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
2328 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
2329 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
2330 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
2331 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
2332 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
2333 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
2334 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
2335 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
2336 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
2337 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
2338 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
2339 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2340 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
2341 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
2342 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
2343 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
2344 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
2345 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
2346 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
2347 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
2348 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
2349 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
2350 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
2351 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
2352 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
2353 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
2354 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
2355 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
2356 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
2357 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
2358 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
2359 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2360 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2361 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2362 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2363 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2364 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2365 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2366 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2367 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2368 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2369 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2370 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2371 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2372 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2373 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2374 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2375 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2376 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2377 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2378 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2379 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2380 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2381 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2382 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2383 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2384 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2385 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2386 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2387 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2388 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2389 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2390 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2391 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2392 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2393 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2394 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2395 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2396 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2397 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2398 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2399 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2400 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2401 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2402 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2403 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2404 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2405 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2406 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2407 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2408 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2409 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2410 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2411 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2412 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2413 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2414 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2415 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2416 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2417 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2418 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2419 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2420 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2421 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2422 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2423 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2424 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2425 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2426 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2427 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2428 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2429 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2430 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2431 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2432 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2433 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2434 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2435 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2436 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2437 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2438 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2439 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2440 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2441 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2442 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2443 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2444 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2445 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2446 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2447 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2448 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2449 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2450 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2451 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2452 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2453 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2454 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2455 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2456 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2457 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2458 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2459 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
2460 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
2461 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
2462 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
2463 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
2464 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
2465 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
2466 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
2467 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
2468 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
2469 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
2470 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
2471 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
2472 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
2473 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
2474 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
2475 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
2476 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
2477 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
2478 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
2479 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
2480 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
2481 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
2482 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
2483 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
2484 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
2485 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
2486 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
2487 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
2488 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
2489 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
2490 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
2491 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
2492 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
2493 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
2494 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
2495 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
2496 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
2497 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
2498 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
2499 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
2500 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
2501 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
2502 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
2503 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
2504 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
2505 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
2506 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
2507 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
2508 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
2509 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
2510 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
2511 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
2512 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
2513 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
2514 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
2515 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
2516 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
2517 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
2518 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
2519 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2520 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
2521 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
2522 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
2523 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
2524 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
2525 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
2526 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
2527 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
2528 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
2529 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
2530 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
2531 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
2532 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
2533 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
2534 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
2535 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
2536 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
2537 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
2538 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
2539 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2540 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2541 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2542 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2543 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2544 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2545 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2546 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2547 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2548 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2549 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2550 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2551 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2552 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2553 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2554 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2555 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2556 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2557 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2558 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2559 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2560 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2561 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2562 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2563 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2564 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2565 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2566 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2567 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2568 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2569 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2570 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2571 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2572 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2573 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2574 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2575 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2576 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2577 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2578 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2579 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2580 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2581 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2582 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2583 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2584 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2585 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2586 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2587 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2588 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2589 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2590 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2591 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2592 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2593 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2594 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2595 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2596 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2597 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2598 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2599 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2600 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2601 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2602 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2603 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2604 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2605 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2606 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2607 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2608 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2609 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2610 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2611 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2612 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2613 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2614 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2615 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2616 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2617 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2618 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2619 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2620 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2621 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2622 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2623 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2624 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2625 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2626 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2627 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2628 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2629 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2630 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2631 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2632 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2633 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2634 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2635 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2636 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2637 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2638 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2639 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
2640 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
2641 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
2642 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
2643 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
2644 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
2645 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
2646 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
2647 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
2648 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
2649 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
2650 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
2651 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
2652 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
2653 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
2654 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
2655 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
2656 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
2657 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
2658 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
2659 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
2660 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
2661 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
2662 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
2663 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
2664 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
2665 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
2666 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
2667 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
2668 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
2669 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
2670 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
2671 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
2672 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
2673 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
2674 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
2675 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
2676 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
2677 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
2678 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
2679 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
2680 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
2681 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
2682 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
2683 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
2684 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
2685 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
2686 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
2687 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
2688 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
2689 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
2690 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
2691 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
2692 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
2693 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
2694 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
2695 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
2696 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
2697 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
2698 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
2699 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2700 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
2701 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
2702 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
2703 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
2704 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
2705 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
2706 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
2707 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
2708 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
2709 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
2710 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
2711 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
2712 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
2713 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
2714 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
2715 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
2716 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
2717 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
2718 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
2719 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2720 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2721 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2722 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2723 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2724 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2725 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2726 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2727 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2728 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2729 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2730 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2731 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2732 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2733 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2734 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2735 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2736 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2737 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2738 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2739 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2740 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2741 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2742 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2743 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2744 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2745 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2746 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2747 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2748 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2749 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2750 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2751 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2752 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2753 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2754 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2755 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2756 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2757 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2758 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2759 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2760 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2761 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2762 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2763 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2764 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2765 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2766 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2767 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2768 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2769 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2770 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2771 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2772 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2773 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2774 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2775 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2776 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2777 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2778 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2779 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2780 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2781 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2782 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2783 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2784 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2785 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2786 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2787 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2788 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2789 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2790 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2791 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2792 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2793 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2794 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2795 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2796 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2797 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2798 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2799 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2800 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2801 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2802 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2803 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2804 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2805 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2806 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2807 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2808 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2809 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2810 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2811 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2812 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2813 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2814 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2815 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2816 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2817 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2818 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2819 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
2820 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Cấn Đoài
2821 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Đoài Cấn
2822 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Càn Ly
2823 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Khảm
2824 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Tốn Khôn
2825 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Chấn Chấn
2826 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Tốn
2827 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Khảm Cấn
2828 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Ly Càn
2829 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Cấn Đoài
2830 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Đoài Cấn
2831 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Càn Ly
2832 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Khảm
2833 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Tốn Khôn
2834 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Chấn Chấn
2835 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Tốn
2836 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Khảm Cấn
2837 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Ly Càn
2838 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Cấn Đoài
2839 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Đoài Cấn
2840 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Càn Ly
2841 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Khảm
2842 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Tốn Khôn
2843 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Chấn Chấn
2844 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Tốn
2845 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Khảm Cấn
2846 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Ly Càn
2847 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Cấn Đoài
2848 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Đoài Cấn
2849 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Càn Ly
2850 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Khảm
2851 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Tốn Khôn
2852 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Chấn Chấn
2853 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Tốn
2854 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Khảm Cấn
2855 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Ly Càn
2856 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Cấn Đoài
2857 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Đoài Cấn
2858 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Càn Ly
2859 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Khảm
2860 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Tốn Khôn
2861 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Chấn Chấn
2862 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Tốn
2863 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Khảm Cấn
2864 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Ly Càn
2865 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Cấn Đoài
2866 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Đoài Cấn
2867 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Càn Ly
2868 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Khảm
2869 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Tốn Khôn
2870 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Chấn Chấn
2871 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Tốn
2872 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Khảm Cấn
2873 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Ly Càn
2874 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Cấn Đoài
2875 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Đoài Cấn
2876 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Càn Ly
2877 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Khảm
2878 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Tốn Khôn
2879 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2880 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Tốn
2881 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Khảm Cấn
2882 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Ly Càn
2883 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Cấn Đoài
2884 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Đoài Cấn
2885 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Càn Ly
2886 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Khôn Khảm
2887 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Tốn Khôn
2888 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Chấn Chấn
2889 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Tốn
2890 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Khảm Cấn
2891 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Ly Càn
2892 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Cấn Đoài
2893 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Đoài Cấn
2894 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Càn Ly
2895 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Khôn Khảm
2896 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Tốn Khôn
2897 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Chấn Chấn
2898 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Tốn
2899 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Khảm Cấn
2900 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Ly Càn
2901 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Cấn Đoài
2902 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Đoài Cấn
2903 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Càn Ly
2904 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Khôn Khảm
2905 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Tốn Khôn
2906 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Chấn Chấn
2907 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Tốn
2908 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Khảm Cấn
2909 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Ly Càn
2910 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Cấn Đoài
2911 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Đoài Cấn
2912 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Càn Ly
2913 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Khôn Khảm
2914 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Tốn Khôn
2915 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Chấn Chấn
2916 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Tốn
2917 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Khảm Cấn
2918 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Ly Càn
2919 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Cấn Đoài
2920 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Đoài Cấn
2921 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Càn Ly
2922 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Khôn Khảm
2923 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Tốn Khôn
2924 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Chấn Chấn
2925 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Tốn
2926 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Khảm Cấn
2927 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Ly Càn
2928 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Cấn Đoài
2929 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Đoài Cấn
2930 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Càn Ly
2931 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Khôn Khảm
2932 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Tốn Khôn
2933 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Chấn Chấn
2934 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Tốn
2935 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Khảm Cấn
2936 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Ly Càn
2937 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Cấn Đoài
2938 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Đoài Cấn
2939 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Càn Ly
2940 Canh Thân Dương Thạch Lựu Mộc Khôn Khôn Khảm
2941 Tân Dậu Âm Thạch Lựu Mộc Càn Tốn Khôn
2942 Nhâm Tuất Dương Đại Hải Thủy Đoài Chấn Chấn
2943 Quý Hợi Âm Đại Hải Thủy Cấn Khôn Tốn
2944 Giáp Tý Dương Hải Trung Kim Chấn Khảm Cấn
2945 Ất Sửu Âm Hải Trung Kim Tốn Ly Càn
2946 Bính Dần Dương Lư Trung Hỏa Khảm Cấn Đoài
2947 Đinh Mão Âm Lư Trung Hỏa Càn Đoài Cấn
2948 Mậu Thìn Dương Đại Lâm Mộc Đoài Càn Ly
2949 Kỷ Tỵ Âm Đại Lâm Mộc Cấn Khôn Khảm
2950 Canh Ngọ Dương Lộ Bàn Thổ Ly Tốn Khôn
2951 Tân Mùi Âm Lộ Bàn Thổ Khảm Chấn Chấn
2952 Nhâm Thân Dương Kiếm Phong Kim Khôn Khôn Tốn
2953 Quý Dậu Âm Kiếm Phong Kim Chấn Khảm Cấn
2954 Giáp Tuất Dương Sơn Đầu Hỏa Càn Ly Càn
2955 Ất Hợi Âm Sơn Đầu Hỏa Đoài Cấn Đoài
2956 Bính Tý Dương Giang Hà Thủy Cấn Đoài Cấn
2957 Đinh Sửu Âm Giang Hà Thủy Ly Càn Ly
2958 Mậu Dần Dương Thành Đầu Thổ Khảm Khôn Khảm
2959 Kỷ Mão Âm Thành Đầu Thổ Khôn Tốn Khôn
2960 Canh Thìn Dương Bạch Lạp Kim Chấn Chấn Chấn
2961 Tân Tỵ Âm Bạch Lạp Kim Tốn Khôn Tốn
2962 Nhâm Ngọ Dương Dương Liễu Mộc Ly Khảm Cấn
2963 Quý Mùi Âm Dương Liễu Mộc Càn Ly Càn
2964 Giáp Thân Dương Tuyền Trung Thủy Khôn Cấn Đoài
2965 Ất Dậu Âm Tuyền Trung Thủy Chấn Đoài Cấn
2966 Bính Tuất Dương Ốc Thượng Thổ Tốn Càn Ly
2967 Đinh Hợi Âm Ốc Thượng Thổ Cấn Khôn Khảm
2968 Mậu Tý Dương Thích Lịch Hỏa Càn Tốn Khôn
2969 Kỷ Sửu Âm Thích Lịch Hỏa Đoài Chấn Chấn
2970 Canh Dần Dương Tòng Bá Mộc Cấn Khôn Tốn
2971 Tân Mão Âm Tòng Bá Mộc Ly Khảm Cấn
2972 Nhâm Thìn Dương Trường Lưu Thủy Khảm Ly Càn
2973 Quý Tỵ Âm Trường Lưu Thủy Khôn Cấn Đoài
2974 Giáp Ngọ Dương Sa Trung Kim Ly Đoài Cấn
2975 Ất Mùi Âm Sa Trung Kim Khảm Càn Ly
2976 Bính Thân Dương Sơn Hạ Hỏa Khôn Khôn Khảm
2977 Đinh Dậu Âm Sơn Hạ Hỏa Chấn Tốn Khôn
2978 Mậu Tuất Dương Bình Địa Mộc Tốn Chấn Chấn
2979 Kỷ Hợi Âm Bình Địa Mộc Cấn Khôn Tốn
2980 Canh Tý Dương Bích Thượng Thổ Càn Khảm Cấn
2981 Tân Sửu Âm Bích Thượng Thổ Đoài Ly Càn
2982 Nhâm Dần Dương Kim Bạch Kim Cấn Cấn Đoài
2983 Quý Mão Âm Kim Bạch Kim Ly Đoài Cấn
2984 Giáp Thìn Dương Phúc Đăng Hỏa Tốn Càn Ly
2985 Ất Tỵ Âm Phúc Đăng Hỏa Đoài Khôn Khảm
2986 Bính Ngọ Dương Thiên Hà Thủy Càn Tốn Khôn
2987 Đinh Mùi Âm Thiên Hà Thủy Đoài Chấn Chấn
2988 Mậu Thân Dương Đại Trạch Thổ Cấn Khôn Tốn
2989 Kỷ Dậu Âm Đại Trạch Thổ Ly Khảm Cấn
2990 Canh Tuất Dương Xoa Xuyến Kim Khảm Ly Càn
2991 Tân Hợi Âm Xoa Xuyến Kim Khôn Cấn Đoài
2992 Nhâm Tý Dương Tang Đố Mộc Chấn Đoài Cấn
2993 Quý Sửu Âm Tang Đố Mộc Tốn Càn Ly
2994 Giáp Dần Dương Đại Khê Thủy Cấn Khôn Khảm
2995 Ất Mão Âm Đại Khê Thủy Ly Tốn Khôn
2996 Bính Thìn Dương Sa Trung Thổ Khảm Chấn Chấn
2997 Đinh Tỵ Âm Sa Trung Thổ Khôn Khôn Tốn
2998 Mậu Ngọ Dương Thiên Thượng Hỏa Chấn Khảm Cấn
2999 Kỷ Mùi Âm Thiên Thượng Hỏa Tốn Ly Càn
Previous reading
MIẾU THẦN MINH (PHƯỜNG 4, THÀNH PHỐ CÀ MAU, TỈNH CÀ MAU)
Next reading
BẢNG TÍNH NĂM ÂM LỊCH – MẠNG NGŨ HÀNH – CUNG SANH – CUNG PHI (TỪ NĂM 0001~2999)