Gia phả dòng họ Lê ở xã Lý Văn Lâm, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Bản đồ tổ quán dòng họ Lê ở xã Lý Văn Lâm, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau. Lê Văn Sử lập phả.
Những tính năng thông dụng

Số liệu thống kê — Gia phả dòng họ Lê ở xã Lý Văn Lâm, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Thông tin dòng họ này được cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng 07 2020.

Cá nhân
Nam giới
984
52.5%
Nữ giới
891
47.5%
Tổng số họ chính
Gia đình
Nguồn tin
Đối tượng media
Kho lưu trữ
Tổng số sự kiện
563
Quản trị viên
3
Người sinh ra đầu tiên trong dòng họ
1742
Người sinh ra gần đây trong dòng họ
2019
Người qua đời đầu tiên trong dòng họ
1764
Tuổi thọ bình quân
64
Nam giới: 61   Nữ giới: 67
Gia đình đông con cái nhất
27
Bình quân số con cái mỗi gia đình
2.88

Các họ chính phổ biến nhất
?, LÂM, , NGUYỄN, NGÔ, PHAN, PHẠM, THÁI, TRƯƠNG, TRẦN

Biểu đồ của VĂN THƠ (Tư)




Gia phả dòng họ Lê ở xã Lý Văn Lâm, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau
Các thay đổi trong 90 ngày qua
Hồ sơThay đổi cuốiBởi
VĂN PHONG (Tư)6 tháng 07 2020 - 11:09:16admin
VĂN DUYỆT 黎文悅 (Hai)6 tháng 07 2020 - 21:09:55admin
Các sự kiện sắp tới
Hồ sơNgày thángSự kiện
CÔNG TÂM (Tám)24 tháng 09 199129Qua đời
VĂN LÂN (Sáu)29 tháng 09 200614Qua đời
VĂN THANH10 tháng 10 20146Qua đời
THANH TRẦM (Mười)18 tháng 10 197743Sinh nhật
VĨNH ĐẰNG (Ba)20 tháng 10 20155Qua đời
HUỲNH KIM THẢO (Sáu)4 tháng 11 195565Sinh nhật
VĂN PHONG (Tư)5 tháng 11 1824196Qua đời
LƯU TẤN THIỆN (Hai)16 tháng 11 20119Qua đời
NGUYỄN THỊ ANH18 tháng 11 199624Qua đời
CHÂU THỊ HƯỜN19 tháng 11 196555Qua đời
VĂN MƯỜI3 tháng 12 20155Qua đời
HỒ THỊ NHƯ8 tháng 12 196753Qua đời
PHÙNG THỊ NHẠN9 tháng 12 198733Qua đời
NGUYỄN VĂN CƯƠNG10 tháng 12 194575Qua đời
Mục nổi bật cần xem
Trình chiếu

Top 10 họ chính
Họ chínhCá nhân

654
NGUYỄN
326
TRẦN
176
?
82
LÂM
51
PHAN
49
THÁI
49
NGÔ
45
PHẠM
42
TRƯƠNG
40
Top 20 tên chính
Nữ
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
VY1616
MY1515
PHƯƠNG1313
ANH1313
LINH1212
THÚY1212
THẢO1212
TRANG1212
BÍCH1010
BA1010
THƯ99
VÂN99
NHI99
LAN99
88
MAI88
NGỌC88
LOAN88
(Hai)88
HƯƠNG88
Nam
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
ANH1818
DUY1414
PHONG1010
SƠN99
PHÚC99
VIỆT99
AN99
(Ba)88
THỊNH88
THÀNH88
TRUNG88
HUY88
KHẢI88
THUẬN88
mươi88
HAI77
KIỆT77
HUỲNH77
(Tư)77
BA77
Âm lịch Việt Nam & Chuyển đổi lịch âm dương (tính ngày giỗ và ngày kỷ niệm khác)