Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An

Bản đồ tổ quán dòng họ Ngô-Nguyễn xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An. Nguyễn Hoàng Đức lập phả.
Những tính năng thông dụng

Số liệu thống kê — Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An

Thông tin dòng họ này được cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng 03 2025.

Cá nhân
Nam giới
2,793
50.8%
Nữ giới
2,701
49.2%
Tổng số họ chính
Gia đình
Nguồn tin
Đối tượng media
Kho lưu trữ
Tổng số sự kiện
4,240
Quản trị viên
3
Biểu đồ của NGUYỄN VĂN CHÁNH (Sáu) 阮文
NGUYỄN PHƯỚC HƯNG (Ba) 阮福興
Sinh nhật: 13 tháng 01 1933 18 18ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 13 tháng 10 1933ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Chân dung Nguyễn Phước Long.jpgNGUYỄN PHƯỚC LONG (Năm) 阮福隆
Sinh nhật: 30 tháng 09 1936 21 21ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 14 tháng 03 2001Số 99, đường Bạch Đằng, phường Vĩnh Thạnh Vân, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang, Vietnam
Khu mộ Ông Bà Ngô Văn Ban - Nguyễn Thị MẹoNGÔ VĂN BAN (Chín) 吳文颁
Sinh nhật: khoảng tháng 08 1875 32ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 22 tháng 11 1947Nhà từ đường, ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An
Các thay đổi trong 90 ngày qua
Hồ sơThay đổi cuốiBởi
ĐẶNG HOÀN VĂN (Chín)25 tháng 01 2025 - 19:18:24nguyenhoangduc
NGUYỄN VĂN ĐỜI (Hai)25 tháng 02 2025 - 14:23:09nguyenhoangduc
TRƯƠNG Q LAN25 tháng 02 2025 - 14:24:37nguyenhoangduc
NGUYỄN NGỌC NHUNG (Năm)25 tháng 02 2025 - 14:24:37nguyenhoangduc
TRƯƠNG Q LAN + NGUYỄN NGỌC NHUNG (Năm)25 tháng 02 2025 - 14:34:11nguyenhoangduc
NGUYỄN THANH NHƠN (Tư) + THỊ THU THẢO25 tháng 02 2025 - 14:35:27nguyenhoangduc
CAO THỊ MƯỜI (Út Huệ)17 tháng 03 2025 - 10:52:21nguyenhoangduc
NGUYỄN HOÀNG SON (Năm) 阮潢崙17 tháng 03 2025 - 10:56:30nguyenhoangduc
NGUYỄN HOÀNG VÂN (Chín) 阮潢云17 tháng 03 2025 - 10:57:39nguyenhoangduc
NGUYỄN THỊ HOÀNG KIM (Tám) 阮视潢金17 tháng 03 2025 - 11:01:29nguyenhoangduc
NGUYỄN HOÀNG SƠN (Tư) 阮潢山17 tháng 03 2025 - 11:06:11nguyenhoangduc
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO (Hai)17 tháng 03 2025 - 11:08:55nguyenhoangduc
Các sự kiện sắp tới
Hồ sơNgày thángSự kiện
TRỊNH VĂN SANG6 tháng 04 197748Sinh nhật
TRẦN THỊ LỰ (Tám)6 tháng 04 195669Qua đời
NGUYỄN THANH HIỀN (Hai)7 tháng 04 200322Sinh nhật
BÙI KIM THỂ9 tháng 04 201411Qua đời
NGUYỄN NGỌC THẢO TRANG (Ba)9 tháng 04 200817Sinh nhật
HUỲNH HỮU XẠ (Tư)9 tháng 04 200223Qua đời
HUỲNH THUẬN TRỊ (Mười)9 tháng 04 199926Qua đời
TRẦN THỊ HỒNG THẮM9 tháng 04 199233Sinh nhật
HUỲNH KIM DIỄM (Tám)10 tháng 04 20205Qua đời
PHẠM ĐẶNG VŨ (Hai)10 tháng 04 200619Sinh nhật
NGUYỄN THỚI HÒA (Ba)10 tháng 04 195966Qua đời
NGUYỄN VĂN CUNG (Năm)11 tháng 04 201114Qua đời
PHẠM THỊ TUYẾT11 tháng 04 199233Qua đời
NGUYỄN THỊ ẤN12 tháng 04 201213Qua đời
NGUYỄN PHƯỚC ANH THƠ (Ba)12 tháng 04 200223Sinh nhật
NGUYỄN THỊ TẠO (Hai)13 tháng 04 200322Qua đời
NGÔ Ngọc Hân14 tháng 04 20187Sinh nhật
NGÔ Ngọc Hân14 tháng 04 20187Sinh nhật
NGÔ14 tháng 04 20187Sinh nhật
ĐẶNG THÚY LAM (Tư)khoảng 14 tháng 04 198243Sinh nhật
NGUYỄN TÍN XUÂN LINH14 tháng 04 196956Sinh nhật
NGUYỄN THỊ THÚYkhoảng 15 tháng 04 199035Sinh nhật
NGUYỄN MỸ HIỀN (Năm) 阮15 tháng 04 197352Sinh nhật
NGUYỄN THỊ HÒA (Sáu)16 tháng 04 20187Qua đời
DƯƠNG MỸ PHƯƠNGkhoảng 16 tháng 04 197352Qua đời
NGUYỄN THỊ MỸ ANH (Tư) 阮氏美鶯16 tháng 04 193491Sinh nhật
NGUYỄN KIM XUÂN (Sáu)18 tháng 04 201114Qua đời
HUỲNH VĂN ĐANG (Tám)18 tháng 04 199629Qua đời
ĐỖ MỸ UYÊN (Năm)18 tháng 04 196659Sinh nhật
CAO NGỌC MINH (Hai)20 tháng 04 20187Sinh nhật
NGUYỄN HẢI THẢO NGUYÊN (Tư)khoảng 20 tháng 04 20169Sinh nhật
BÙI VĂN MINH21 tháng 04 197748Qua đời
NGUYỄN HUỲNH NHƯ Ý (Ba)22 tháng 04 198738Sinh nhật
THỦY NGỌC23 tháng 04 201510Sinh nhật
VĂN CHIÊU23 tháng 04 200619Qua đời
TRỊNH THỊ THIỆT24 tháng 04 199530Qua đời
TRỊNH THỊ THIỆT24 tháng 04 199530Qua đời
TRỊNH THỊ THIỆT24 tháng 04 199530Qua đời
ĐẶNG TUẤN KIỆT (Ba)24 tháng 04 198837Qua đời
NGUYỄN THỊ ? (Tư)24 tháng 04 193689Qua đời
HUỲNH VĂN KHIẾT (Ba)26 tháng 04 200124Qua đời
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG VĨ26 tháng 04 198243Sinh nhật
NGUYỄN THÀNH HẬUkhoảng 26 tháng 04 197352Sinh nhật
NGUYỄN THỊ THỰC (Sáu)26 tháng 04 195966Qua đời
VĂN TƯ27 tháng 04 20178Qua đời
THỊ XỨNG27 tháng 04 197253Qua đời
NGUYỄN THỊ NHUNG28 tháng 04 199629Qua đời
TRẦN THỊ HUÊ28 tháng 04 193194Qua đời
NGUYỄN THỊ KIẾN (Ba)29 tháng 04 198639Qua đời
NGUYỄN VĂN CHÁNH (Sáu) 阮文29 tháng 04 198540Qua đời
NGUYỄN VĂN TỒN (Tư)29 tháng 04 1900125Qua đời
NGUYỄN ĐẠI PHÁT (Hai)30 tháng 04 201312Sinh nhật
NGUYỄN ĐẠI PHÁT30 tháng 04 201312Sinh nhật
HUỲNH THIỆN NGÔN (Tám)30 tháng 04 200421Qua đời
NGUYỄN THỊ DU (Năm)30 tháng 04 200322Qua đời
HỒNG CẨM (Năm)30 tháng 04 197550Sinh nhật
TĂNG THỊ CHỌNkhoảng tháng 05 192699Sinh nhật
HUỲNH MINH INH (Hai)khoảng tháng 05 1925100Sinh nhật
NGUYỄN KIM LÊ (Ba) 阮1 tháng 05 20178Qua đời
TRẦN THỊ HÃNH1 tháng 05 199926Qua đời
NGUYỄN HỮU THÀNH (Hai)1 tháng 05 196758Qua đời
NGUYỄN VĂN HỒNG2 tháng 05 201213Qua đời
HỒ THỊ XẪM2 tháng 05 199035Qua đời
NGUYỄN ĐỖ THÁI (Hai)2 tháng 05 198441Sinh nhật
HUỲNH MINH KÝ (Tư)2 tháng 05 198342Qua đời
NGUYỄN THÀNH THẾ (Bảy Đoàn)3 tháng 05 20214Qua đời
VƯƠNG THỊ THIỀU3 tháng 05 198441Qua đời
NGÔ NGỌC NGÂN (Hai)4 tháng 05 201510Sinh nhật
NGUYỄN THỊ KIÊN (Sáu)4 tháng 05 200718Qua đời
NGÔ TẤT THÀNH (Hai)4 tháng 05 198837Sinh nhật
NGUYỄN NGỌC THẢO (Hai)5 tháng 05 200916Sinh nhật
BÙI THỊ CẢNH (Năm)7 tháng 05 200025Qua đời
TUẤN DÂN7 tháng 05 197748Sinh nhật
NGUYỄN VĂN TẮC (Chín) 阮文khoảng 8 tháng 05 194976Qua đời
NGUYỄN THỊ THỚI (Hai)8 tháng 05 194679Qua đời
NGUYỄN THỊ BIỀN8 tháng 05 1913112Qua đời
HUỲNH MINH INH (Hai)9 tháng 05 201015Qua đời
HUỲNH THỊ ƯỚM9 tháng 05 200817Qua đời
NGUYỄN HUY THỊNH (Ba)11 tháng 05 201015Sinh nhật
HUỲNH THỊ HẰNG (Tám)11 tháng 05 194481Qua đời
ĐOÀN VĂN VẤN12 tháng 05 199827Qua đời
NGUYỄN THỊ THẢNH (Hai)khoảng 12 tháng 05 199827Qua đời
THỊ ĐỊNH (Ba)12 tháng 05 198837Qua đời
QUÁCH THỊ TIÊM12 tháng 05 195471Qua đời
PHẠM VĂN KHA (Hai)13 tháng 05 198045Sinh nhật
NGUYỄN HOÀNG (Hai) 阮潢13 tháng 05 193194Sinh nhật
NGUYỄN THỊ HỢI (Hai)13 tháng 05 1905120Sinh nhật
TRẦN THỊ XINH (Hai)14 tháng 05 200124Qua đời
NHAN NHƯ NGỌC14 tháng 05 197550Sinh nhật
HỒNG DIỄM (Tư)14 tháng 05 197055Sinh nhật
NGUYỄN VĂN THANH (Tư)16 tháng 05 200223Qua đời
PHẠM THỊ DUNG (Mười)16 tháng 05 198540Qua đời
VĂN GỌN16 tháng 05 197154Qua đời
ĐẶNG HOÀNG DŨNG (Tám)16 tháng 05 196956Sinh nhật
NGUYỄN VĂN SỬ16 tháng 05 194679Qua đời
HUỲNH NGỌC DIỆP (Năm)17 tháng 05 20232Qua đời
CÔNG NHÂN (Bảy)17 tháng 05 197352Qua đời
NGUYỄN CHÍ HỮU (Ba) + NGUYỄN CẨM LỤA17 tháng 05 201411Kết hôn
HUỲNH NGỌC KIM THƯ18 tháng 05 201411Sinh nhật
CAO THỊ HỒNG LOAN (Hai)18 tháng 05 198045Sinh nhật
HUỲNH THẾ TRUNG (Năm)18 tháng 05 197550Qua đời
THỊ BỒNG19 tháng 05 200223Qua đời
THỊ THU THẢO19 tháng 05 199134Sinh nhật
HUỲNH VĂN LỢI20 tháng 05 199035Qua đời
HUỲNH TRƯỜNG SƠN (Tư)20 tháng 05 198342Qua đời
NGUYỄN VĂN MANG (Hai) 阮文21 tháng 05 199431Qua đời
NGUYỄN QUỐC VIỆT21 tháng 05 197253Sinh nhật
ĐẶNG THỊ VỚI22 tháng 05 198243Qua đời
NGUYỄN THIỆN KHAI TÂM (Hai)23 tháng 05 200223Sinh nhật
THỊ NHẺO24 tháng 05 201114Qua đời
VƯƠNG HỮU HẬU (Ba)khoảng 24 tháng 05 200718Qua đời
BÙI KHÁNH LY24 tháng 05 197847Sinh nhật
NGUYỄN NGỌC CHIẾN25 tháng 05 200916Qua đời
CAM THỊ DẶM (Ba)25 tháng 05 200223Qua đời
NGUYỄN THÀNH TẢO (Hai)26 tháng 05 197154Qua đời
HỮU HƯỚT27 tháng 05 200817Qua đời
NGUYỄN HOÀNG ĐỨC (Sáu) 阮潢德27 tháng 05 196956Sinh nhật
NGUYỄN THỊ ỐC27 tháng 05 1914111Qua đời
THỊ KIM THOA (Ba)29 tháng 05 20169Qua đời
NGUYỄN THỊ MẸO (Mười Một)29 tháng 05 199233Qua đời
CAO CẨM DUYÊN29 tháng 05 198837Sinh nhật
HỮU OAI30 tháng 05 199530Qua đời
LƯU THANH TÙNG (Hai)30 tháng 05 197253Sinh nhật
NGUYỄN THỊ BA31 tháng 05 198738Qua đời
NGUYỄN THỊ CỰU (Bảy)1 tháng 06 198045Qua đời
NGUYỄN HOÀNG CHƯƠNG (Ba) 阮潢章khoảng 1 tháng 06 196065Sinh nhật
PHẠM VĂN GIANG (Hai)2 tháng 06 196956Qua đời
Các mục nổi bật
Trình chiếu

Top 20 tên chính
Nữ
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
TRANG4747
THÚY4646
ANH4040
NGỌC4040
PHƯƠNG3838
LINH3636
VÂN3333
THẢO3131
MAI3131
DIỄM2929
LOAN2929
HỒNG2929
NGÂN2828
TUYỀN2727
VY2727
NGA2727
TRÂN2727
PHƯỢNG2626
HẰNG2626
KIỀU2525
Nam
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
DŨNG3737
ANH3333
HÙNG3232
HUY3030
SƠN2929
TUẤN2828
THÀNH2828
TÂM2828
MINH2828
QUANG2727
PHONG2626
KHOA2424
2424
ĐỨC2323
AN2323
HẢI2323
NHÂN2323
DUY2323
BẢO2222
HOÀNG2121
Âm lịch Việt Nam & Chuyển đổi lịch âm dương (tính ngày giỗ và ngày kỷ niệm khác)