Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An

Bản đồ tổ quán dòng họ Ngô-Nguyễn xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An. Nguyễn Hoàng Đức lập phả.
Những tính năng thông dụng

Số liệu thống kê — Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An

Thông tin dòng họ này được cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng 07 2020.

Cá nhân
Nam giới
2,788
50.9%
Nữ giới
2,690
49.1%
Tổng số họ chính
Gia đình
Nguồn tin
Đối tượng media
Kho lưu trữ
Tổng số sự kiện
4,186
Quản trị viên
3
Biểu đồ của NGUYỄN VĂN CHÁNH (Sáu)
NGUYỄN PHƯỚC HƯNG (Ba)
Sinh nhật: 13 tháng 01 1933 18 18ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 13 tháng 10 1933ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Chân dung Nguyễn Phước Long.jpgNGUYỄN PHƯỚC LONG (Năm)
Sinh nhật: 30 tháng 09 1936 21 21ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 14 tháng 03 2001Số 99, đường Bạch Đằng, phường Vĩnh Thạnh Vân, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang, Vietnam
Khu mộ Ông Bà Ngô Văn Ban - Nguyễn Thị MẹoNGÔ VĂN BAN (Chín)
Sinh nhật: khoảng tháng 08 1875 32ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 22 tháng 11 1947Nhà từ đường, ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Mộ Nguyễn Thị Mẹo - Ngô Văn Ban.jpgNGUYỄN THỊ MẸO (Ba)
Sinh nhật: khoảng 1876ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Qua đời: 21 tháng 06 1942Nhà từ đường, ấp 2, xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An, Vietnam
Gia phả dòng họ Ngô-Nguyễn ở xã Phước Vân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An
Các sự kiện sắp tới
Hồ sơNgày thángSự kiện
DƯƠNG KIẾN TẠO30 tháng 10 199525Sinh nhật
NGUYỄN THỊ ĐANG (Hai)31 tháng 10 20137Qua đời
HUỲNH THỊ TRÂM (Bảy)31 tháng 10 196852Qua đời
THỊ XEM31 tháng 10 1898122Qua đời
THỊ HỒNG ANH1 tháng 11 198535Sinh nhật
ĐOÀN ĐÌNH CHIẾN (Bảy)3 tháng 11 197446Qua đời
HUỲNH THỊ THÀNG (Chín)3 tháng 11 195070Qua đời
NHAN QUỐC THỊNH4 tháng 11 20137Sinh nhật
BÙI THẾ THANH4 tháng 11 200317Sinh nhật
TRƯƠNG HẠNH BÌNH5 tháng 11 20137Sinh nhật
TẤN PHẾN5 tháng 11 195862Sinh nhật
NGUYỄN PHƯƠNG NGHIÊM6 tháng 11 20191Sinh nhật
NGUYỄN THỤY HOÀNG CHÂU6 tháng 11 200020Sinh nhật
NGUYỄN MỸ PHỤNG7 tháng 11 200713Sinh nhật
HUỲNH VĂN LƯỢNG (Bảy)7 tháng 11 197050Qua đời
BÙI KIM THẢO8 tháng 11 195565Sinh nhật
VƯƠNG KHÁNH DƯƠNG9 tháng 11 200020Sinh nhật
LƯƠNG THỊ SÁNG9 tháng 11 198337Qua đời
NGUYỄN THẾ ANH9 tháng 11 197941Sinh nhật
TRỊNH HUỲNH CHÂU ĐOAN10 tháng 11 200119Sinh nhật
BÙI NHẬT HUY10 tháng 11 199030Sinh nhật
NGUYỄN THỊ TÂN (Sáu)10 tháng 11 196852Qua đời
TRƯƠNG NGỌC NHƯ10 tháng 11 195367Sinh nhật
DIỆP VĂN PHÁO12 tháng 11 200218Qua đời
TRẦN VĂN LƯƠNGkhoảng 12 tháng 11 197050Qua đời
HUỆ NGỌC (Ba)13 tháng 11 20146Sinh nhật
HUỲNH THÚY VY (Ba)13 tháng 11 201010Sinh nhật
DƯƠNG PHONG PHÚ13 tháng 11 199624Sinh nhật
BÙI THÚY ÁI13 tháng 11 197347Sinh nhật
HUỲNH VĂN TRỊ15 tháng 11 199327Qua đời
NGUYỄN VĂN KIÊM (Ba)16 tháng 11 199525Qua đời
HUỲNH KIM NGỌC (Hai)17 tháng 11 200416Sinh nhật
HUỲNH TRƯỜNG GIANG (Ba)17 tháng 11 197347Qua đời
HUỲNH CÔNG BẰNG (Mười)18 tháng 11 199228Qua đời
NGUYỄN VĂN ĐIỀN (Năm)19 tháng 11 192496Qua đời
PHẠM VĂN VẼ (Tám)20 tháng 11 199723Qua đời
TRÌNH TẤN ĐẠT21 tháng 11 198238Qua đời
PHẠM THỊ TƯỢNG (Bảy)22 tháng 11 200812Qua đời
TRẦN VĂN LẠI22 tháng 11 200119Qua đời
VĂN TỜI (Tư)22 tháng 11 197545Qua đời
NGUYỄN MỸ HOA (Mười Một)22 tháng 11 195664Sinh nhật
NGÔ VĂN BAN (Chín)22 tháng 11 194773Qua đời
NGUYỄN HOÀNG ĐỨC (Sáu) + HUỲNH THỊ MÀU (Năm)22 tháng 11 200317Kết hôn
NGUYỄN KIM QUYỀN25 tháng 11 199327Qua đời
NGUYỄN THỊ SẢNH (Ba)26 tháng 11 198832Qua đời
NGUYỄN THỊ THU BA (Ba)27 tháng 11 194773Qua đời
NGUYỄN THỊ THU BA (Ba)27 tháng 11 194773Qua đời
BÙI THANH LONG28 tháng 11 197149Sinh nhật
NGUYỄN HOÀNG SƠN (Tư)28 tháng 11 196555Sinh nhật
HUỲNH TỰ DO (Tám)30 tháng 11 197248Qua đời
HUỲNH VĂN SANG30 tháng 11 195070Qua đời
HUỲNH THỊ HẠNH (Sáu)1 tháng 12 198634Qua đời
TRẦN THANH LIÊM (Bảy)1 tháng 12 193288Sinh nhật
HUỲNH VĂN THÀNH (Tư)3 tháng 12 20164Qua đời
VƯƠNG VĂN LỊNH (Ba)3 tháng 12 20119Qua đời
BÙI VĂN TÝ3 tháng 12 200614Qua đời
HỮU THỌ (Hai)3 tháng 12 198832Qua đời
HUỲNH LÊ ANH KHOA6 tháng 12 20119Sinh nhật
NGUYỄN HỒNG NAM7 tháng 12 197446Sinh nhật
BÉ NHỜ + CAO TUYẾT PHƯỢNG (Tám)7 tháng 12 20173Kết hôn
ĐẶNG NGỌC HUỲNH NHƯ (Hai)8 tháng 12 200317Sinh nhật
NGUYỄN VĂN CHAO (Tám)khoảng 10 tháng 12 200119Qua đời
HỒ VĂN THƯƠNG10 tháng 12 198931Qua đời
BÙI NGỌC ĐÀI (Hai)11 tháng 12 197941Qua đời
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG (Hai)11 tháng 12 195466Sinh nhật
VĂN CHUNG (Mười)13 tháng 12 200515Qua đời
NGUYỄN PHƯỚC THIÊN THỌ (Tư)14 tháng 12 200614Sinh nhật
NGUYỄN VĂN BIỆN (Năm)14 tháng 12 197842Qua đời
THỊ XINH15 tháng 12 20137Qua đời
NGUYỄN NGỌC HÂN16 tháng 12 200218Sinh nhật
NGUYỄN THANH LIÊM16 tháng 12 199129Qua đời
NGUYỄN HOÀNG (Hai)17 tháng 12 20155Qua đời
NGUYỄN THỊ LIỄU (Tư)17 tháng 12 200218Qua đời
NGUYỄN ĐẠI HỘI (Sáu)18 tháng 12 201010Qua đời
ĐOÀN KHẮC TOÀNkhoảng 18 tháng 12 200713Qua đời
PHAN VĂN DI18 tháng 12 199921Qua đời
NGUYỄN THỊ LỰA18 tháng 12 199426Qua đời
HUỲNH THUẬN HƯNG18 tháng 12 193585Qua đời
TRẦN THỊ ĐIỆP18 tháng 12 1917103Qua đời
HUỲNH VĂN LẬP (Hai)19 tháng 12 200218Qua đời
NGUYỄN THÀNH TRUNG19 tháng 12 200119Qua đời
NGUYỄN MỸ LINH (Hai)20 tháng 12 20164Sinh nhật
TRẦN THỊ PHO (Hai)20 tháng 12 20128Qua đời
QUÁCH KIM NGỌC20 tháng 12 199129Sinh nhật
NGUYỄN THỊ NINH (Ba)20 tháng 12 198337Qua đời
NGUYỄN VĂN NHIÊN22 tháng 12 20146Qua đời
PHẠM THỊ BI23 tháng 12 200911Qua đời
HUỲNH KHÁNH TRÌNH (Hai)23 tháng 12 200812Sinh nhật
TRẦN THỊ TƯƠI24 tháng 12 196951Qua đời
NGUYỄN THỊ PHẤNkhoảng 24 tháng 12 196852Qua đời
NGUYỄN HOÀNG TIẾN (Ba)25 tháng 12 20146Sinh nhật
ĐỖ THÀNH TÀI (Sáu)25 tháng 12 196753Sinh nhật
NGUYỄN TRẦN MINH THƯ (Ba)26 tháng 12 20137Sinh nhật
ĐOÀN THỊ NGÒ26 tháng 12 200218Qua đời
BÙI VĂN THƯƠNG (Tám)27 tháng 12 198931Qua đời
HUỲNH VĂN LẠC (Năm)28 tháng 12 197149Qua đời
Mục nổi bật cần xem
Trình chiếu

Top 20 tên chính
Nữ
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
TRANG4747
THÚY4646
ANH4040
NGỌC4040
PHƯƠNG3838
LINH3636
VÂN3333
MAI3131
THẢO3131
HỒNG2929
DIỄM2929
LOAN2828
NGÂN2828
TUYỀN2727
TRÂN2727
VY2727
NGA2727
HẰNG2626
PHƯỢNG2626
NHI2525
Nam
Tên đầy đủSố lượngCOUNT
DŨNG3737
ANH3333
HÙNG3232
HUY3030
SƠN2929
THÀNH2828
TUẤN2828
TÂM2828
MINH2828
QUANG2727
PHONG2626
2424
KHOA2424
ĐỨC2323
NHÂN2323
HẢI2323
AN2323
DUY2323
BẢO2222
HOÀNG2121
Âm lịch Việt Nam & Chuyển đổi lịch âm dương (tính ngày giỗ và ngày kỷ niệm khác)