NGUYỄN THANH HOÀNG (Hai)Tuổi đời: 74 niên1951-
- Tên đầy đủ
- NGUYỄN THANH HOÀNG (Hai)
- Tên lót
- THANH
- Tên chính
- HOÀNG
- Họ chính
- NGUYỄN
Sinh nhật | 1951 (Tân Mão) 39 27 |
Kết hôn | TRỊNH THỊ BÍCH — Xem gia đình này Có |
Chị em sinh ra | NGUYỄN TUYẾT MAI (Ba) 1954 (Giáp Ngọ) (Tuổi đời 3 niên) |
Anh em sinh ra | NGUYỄN QUỐC DOANH (Tư) 1956 (Bính Thân) (Tuổi đời 5 niên) |
Anh em sinh ra | NGUYỄN THANH HÙNG (Năm) 1962 (Nhâm Dần) (Tuổi đời 11 niên) |
Chị em sinh ra | NGUYỄN TUYẾT ANH (Sáu) 1964 (Giáp Thìn) (Tuổi đời 13 niên) |
Chị em sinh ra | NGUYỄN TUYẾT CHANH (Bảy) 1966 (Bính Ngọ) (Tuổi đời 15 niên) |
Chị em sinh ra | NGUYỄN NGỌC HƯỜNG (Tám) 1968 (Mậu Thân) (Tuổi đời 17 niên) |
Ông ngoại qua đời | PHẠM VĂN TRÍ 10 tháng 01 1968 (Nhầm ngày Mười Một tháng Chạp năm Đinh Mùi - Dương lịch hiện tại còn cách 299 ngày ứng với ngày 29 tháng 01 năm 2026) (Tuổi đời 17 niên) |
Bà ngoại qua đời | NGUYỄN THỊ TÂN (Sáu) 10 tháng 11 1968 (Nhầm ngày Hai Mươi tháng Chín năm Mậu Thân - Dương lịch hiện tại còn cách 218 ngày ứng với ngày 09 tháng 11 năm 2025) (Tuổi đời 17 niên) Ghi chú: Từ trần nhằm ngày Hai Mươi tháng Chín năm Mậu Thân
(Ngày Giáp Thân, tháng Quý Hợi năm Mậu Thân) |
Anh em sinh ra | NGUYỄN ĐÀO TIÊN )Chín) 1970 (Canh Tuất) (Tuổi đời 19 niên) |
Gia đình với cha mẹ |
Cha |
NGUYỄN THANH XUÂN Sinh nhật: 1912 Qua đời: |
Mẹ |
PHẠM THỊ CUNG (Sáu) Sinh nhật: 1924 34 25 Qua đời: |
Kết hôn: — |
|
Bản thân |
NGUYỄN THANH HOÀNG (Hai) Sinh nhật: 1951 39 27 |
4 niên Em gái |
NGUYỄN TUYẾT MAI (Ba) Sinh nhật: 1954 42 30 Qua đời: |
3 niên Em trai |
NGUYỄN QUỐC DOANH (Tư) Sinh nhật: 1956 44 32 |
7 niên Em trai |
NGUYỄN THANH HÙNG (Năm) Sinh nhật: 1962 50 38 |
3 niên Em gái |
NGUYỄN TUYẾT ANH (Sáu) Sinh nhật: 1964 52 40 |
3 niên Em gái |
NGUYỄN TUYẾT CHANH (Bảy) Sinh nhật: 1966 54 42 |
3 niên Em gái |
NGUYỄN NGỌC HƯỜNG (Tám) Sinh nhật: 1968 56 44 |
3 niên Em trai |
NGUYỄN ĐÀO TIÊN )Chín) Sinh nhật: 1970 58 46 |
Gia đình với TRỊNH THỊ BÍCH |
Bản thân |
NGUYỄN THANH HOÀNG (Hai) Sinh nhật: 1951 39 27 |
Vợ |
TRỊNH THỊ BÍCH Sinh nhật: 1954 |
Kết hôn: — |
|
Con trai | |
Con gái | |
Con trai | |
Con gái | |
Con gái |