NGUYỄN VĂN THƯƠNGTuổi đời: 85 niên1940-
- Tên đầy đủ
- NGUYỄN VĂN THƯƠNG
- Tên lót
- VĂN
- Tên chính
- THƯƠNG
- Họ chính
- NGUYỄN
Sinh nhật | 1940 (Canh Thìn) |
Kết hôn | NGUYỄN THỊ BÉ (Hai) — Xem gia đình này Có |
Con trai sinh ra #1 | NGUYỄN THANH NAM (Hai) 1966 (Bính Ngọ) (Tuổi đời 26 niên) |
Con trai sinh ra #2 | NGUYỄN THANH TÙNG (Ba) 1971 (Tân Hợi) (Tuổi đời 31 niên) |
Con trai sinh ra #3 | NGUYỄN THANH NGUYÊN (Tư) 1974 (Giáp Dần) (Tuổi đời 34 niên) |
Con gái sinh ra #4 | NGUYỄN KIỀU NHI (Năm) 1978 (Mậu Ngọ) (Tuổi đời 38 niên) |
Con trai sinh ra #5 | NGUYỄN VĂN TÈO (Sáu) 1981 (Tân Dậu) (Tuổi đời 41 niên) |
Con gái sinh ra #6 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ (Bảy) 1984 (Giáp Tý) (Tuổi đời 44 niên) |
Gia đình với NGUYỄN THỊ BÉ (Hai) |
Bản thân |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG Sinh nhật: 1940 |
Vợ |
NGUYỄN THỊ BÉ (Hai) Sinh nhật: 1942 22 21 |
Kết hôn: — |
|
Con trai |
NGUYỄN THANH NAM (Hai) Sinh nhật: 1966 26 24 |
6 niên Con trai |
NGUYỄN THANH TÙNG (Ba) Sinh nhật: 1971 31 29 |
4 niên Con trai |
NGUYỄN THANH NGUYÊN (Tư) Sinh nhật: 1974 34 32 |
5 niên Con gái |
NGUYỄN KIỀU NHI (Năm) Sinh nhật: 1978 38 36 |
4 niên Con trai |
NGUYỄN VĂN TÈO (Sáu) Sinh nhật: 1981 41 39 |
4 niên Con gái |
NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ (Bảy) Sinh nhật: 1984 44 42 |